粉: bột, phấn; bún, miến; màu hồng phấn; người hâm mộ (fan)
Nghĩa tiếng Anh (English): powder, cosmetic powder, noodles/vermicelli, pink, fan
Nét viết & luyện viết chữ 粉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hạt MỄ gạo trắng tinh khôi, BÁT ĐAO chữ PHÂN nghiền rồi mịn màng. Chữ PHẤN sắc hồng dịu dàng, Từ hạt gạo nhỏ làm nên bao điều.” — Chữ PHẤN (粉) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ MỄ (米 - hạt gạo) bên trái và chữ PHÂN (分 - chia nhỏ) bên phải. Người xưa dùng cối đá nghiền hạt gạo thành những hạt bột nhỏ li ti để chế biến bánh trái hoặc làm phấn thơm trang điểm cho phụ nữ. Từ nghĩa gốc là bột gạo trắng mịn, chữ còn mở rộng để chỉ các loại bột nói chung và sắc hồng phấn tươi tắn, dịu dàng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bột, phấn; bún, miến; màu hồng phấn; người hâm mộ (fan)
Câu thơ nhớ chữ: “Hạt MỄ gạo trắng tinh khôi, BÁT ĐAO chữ PHÂN nghiền rồi mịn màng. Chữ PHẤN sắc hồng dịu dàng, Từ hạt gạo nhỏ làm nên bao điều.”
Chữ PHẤN (粉) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ MỄ (米 - hạt gạo) bên trái và chữ PHÂN (分 - chia nhỏ) bên phải. Người xưa dùng cối đá nghiền hạt gạo thành những hạt bột nhỏ li ti để chế biến bánh trái hoặc làm phấn thơm trang điểm cho phụ nữ. Từ nghĩa gốc là bột gạo trắng mịn, chữ còn mở rộng để chỉ các loại bột nói chung và sắc hồng phấn tươi tắn, dịu dàng.
Câu ví dụ với từ “粉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈熟练地把糯米磨成细腻的粉末,准备用来制作传统的中式糕点。
mā ma shú liàn dì bǎ nuò mǐ mó chéng xì nì de fěn mò , zhǔn bèi yòng lái zhì zuò chuán tǒng de zhōng shì gāo diǎn 。
“Mẹ thành thạo nghiền gạo nếp thành bột mịn, chuẩn bị dùng để làm các loại bánh truyền thống Trung Hoa.”
Mom skillfully ground glutinous rice into a fine powder, ready to make traditional Chinese pastries.
Từ “粉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 粉 (fěn)
粉 (fěn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “粉” có phiên âm Pinyin là “fěn”, âm Hán Việt là “PHẤN”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bột, phấn; bún, miến; màu hồng phấn; người hâm mộ (fan)” (tiếng Anh: powder, cosmetic powder, noodles/vermicelli, pink, fan).
Chữ 粉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “粉” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.