火暴: sôi động náo nhiệt bùng nổ; nóng nảy nóng tính
Nghĩa tiếng Anh (English): booming, fiery, explosive, bustling, hot-tempered
Nét viết & luyện viết chữ 火暴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.” — Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lửa; nổi tiếng, hot; tức giận
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”
Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.
sôi động náo nhiệt bùng nổ; nóng nảy nóng tính
Chữ BẠO (暴): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 15 nét (11 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 暴力 (BẠO LỰC: bạo lực), 暴露 (BẠO LỘ: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)), 风暴 (PHONG BẠO: cơn bão, phong ba bão táp; làn sóng biến động).
Câu ví dụ với từ “火暴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家重大前沿大科学装置公众开放日门票预约系统一经开放便瞬间被抢订一空,现场科普互动极其火暴热烈。
Guó jiā zhòng dà qián yán dà kē xué zhuāng zhì gōng zhòng kāi fàng rì mén piào yù yuē xì tǒng yī jīng kāi fàng biàn shùn jiān bèi qiǎng dìng yī kōng, xiàn chǎng kē pǔ hù dòng jí qí huǒ bào rè liè.
“Hệ thống đặt vé Ngày Mở cửa Công chúng của thiết bị khoa học lớn tiên phong trọng đại quốc gia vừa mở ra liền lập tức được đặt hết sạch trong tích tắc, hoạt động tương tác phổ biến khoa học tại hiện trường vô cùng sôi động náo nhiệt bùng nổ bùng nổ náo nhiệt.”
Tickets for the mega-facility open day sold out in seconds, with on-site science interactions bustling enthusiastically.
Từ “火暴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn