火炬
Minh họa từ vựng 火炬
huǒjù HÁN VIỆT: HOẢ CỰ

火炬: ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen/bóng: Huǒjù Jìhuà)

ngọn đuốc đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen/bóng: Huǒjù Jìhuà)

Nghĩa tiếng Anh (English): torch, torchlight, beacon (figurative)

Nét viết & luyện viết chữ 火炬

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 火

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.” — Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

火
huǒ HOẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lửa; nổi tiếng, hot; tức giận

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”

Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.

炬
huǒjù HOẢ CỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen/bóng: Huǒjù Jìhuà)

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Chữ CỰ (炬): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét (5 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “火炬”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家全面实施科技创新“火炬计划”,有力推动了高新技术成果向现代产业集群转化,点亮了中国科技自主腾飞之路。

Guó jiā quán miàn shí shī kē jì chuàng xīn "huǒ jù jì huà ", yǒu lì tuī dòng le gāo xīn jì shù chéng guǒ xiàng xiàn dài chǎn yè jí qún zhuǎn huà, diǎn liàng le zhōng guó kē jì zì zhǔ téng fēi zhī lù.

“Nhà nước thực thi toàn diện 'Kế hoạch Ngọn Đuốc' (Torch Program) đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ, thúc đẩy mạnh mẽ các thành quả công nghệ cao chuyển hóa sang các cụm ngành hiện đại, thắp sáng ngọn đuốc con đường cất cánh tự chủ của khoa học công nghệ Trung Quốc.”

The national Torch Program accelerated tech commercialization into clusters, lighting the path for independent innovation.

Từ “火炬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →