沧桑: thương hải tang điền, thăng trầm năm tháng, dãi dầu sương gió
Nghĩa tiếng Anh (English): vicissitudes of life, great changes across time, weathered
Nét viết & luyện viết chữ 沧桑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯƠNG (沧, phồn thể: 滄): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 饱经沧桑 (BÃO KINH THƯƠNG TANG: dày dạn sương gió, trải bao thăng trầm dâu bể).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xanh lam, xanh đậm; lạnh
Chữ THƯƠNG (沧, phồn thể: 滄): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 饱经沧桑 (BÃO KINH THƯƠNG TANG: dày dạn sương gió, trải bao thăng trầm dâu bể).
thương hải tang điền, thăng trầm năm tháng, dãi dầu sương gió
Chữ TANG (桑): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 饱经沧桑 (BÃO KINH THƯƠNG TANG: dày dạn sương gió, trải bao thăng trầm dâu bể).
Câu ví dụ với từ “沧桑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
历经百年风雨沧桑洗礼,古老的中华大地在新时代科技强国建设的历史性伟大征程中重新焕发出澎湃磅礴的生机。
Lì jīng bǎi nián fēng yǔ cāng sāng xǐ lǐ, gǔ lǎo de zhōng huá dà dì zài xīn shí dài kē jì qiáng guó jiàn shè de lì shǐ xìng wěi dà zhēng chéng zhōng chóng xīn huàn fā chū pēng pài páng bó de shēng jī.
“Trải qua sự tôi luyện dãi dầu thăng trầm năm tháng thương hải tang điền trăm năm mưa gió, mảnh đất Trung Hoa cổ kính trong hành trình lịch sử vĩ đại xây dựng cường quốc khoa học công nghệ thời đại mới lại tỏa rạng sức sống trào dâng cuồn cuộn.”
Weathered by a century of storms, the ancient land rejuvenated with boundless vitality in building a sci-tech power.
Từ “沧桑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 沧桑 (cāngsāng)
沧桑 (cāngsāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “沧桑” có phiên âm Pinyin là “cāngsāng”, âm Hán Việt là “THƯƠNG TANG”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thương hải tang điền, thăng trầm năm tháng, dãi dầu sương gió” (tiếng Anh: vicissitudes of life, great changes across time, weathered).
Chữ 沧桑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “沧桑” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.