挣钱: kiếm tiền, kiếm sống
Nghĩa tiếng Anh (English): to earn money, to make money
Nét viết & luyện viết chữ 挣钱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRANH (挣, phồn thể: 掙): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 挣钱 (TRANH TIỀN: kiếm tiền, kiếm sống), 挣扎 (TRANH TRÁT: giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kiếm tiền, kiếm sống (zhèng); vùng vẫy, giãy giụa — trong 挣扎 (zhēng)
Chữ TRANH (挣, phồn thể: 掙): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 挣钱 (TRANH TIỀN: kiếm tiền, kiếm sống), 挣扎 (TRANH TRÁT: giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi).
tiền
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái KIM loại bạc vàng Bên phải hai giáo xếp hàng cạnh nhau Đồng tiền mồ hôi công lao Kiếm tiêu chân chính mới giàu bền lâu.”
Chữ TIỀN (钱) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ KIM (钅) chỉ kim loại quý và chữ TIÊN (戋 - phồn thể 戔 gồm hai chữ QUA 戈) biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của TIỀN là một loại nông cụ bằng sắt giống cái xẻng thời cổ đại, về sau hình dáng này được dùng để đúc tiền đồng nên mang nghĩa là tiền bạc. Hai cây giáo QUA (戈) đứng cạnh vàng bạc cũng nhắc nhở con người cần kiếm tiêu đồng tiền chân chính để giữ gìn đạo nghĩa.
Câu ví dụ với từ “挣钱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
广大乡村青年通过参加免费职业技能培训掌握了一技之长,在家门口的现代化农业产业园里实现了体面劳动挣钱致富。
Guǎng dà xiāng cūn qīng nián tōng guò cān jiā miǎn fèi zhí yè jì néng péi xùn zhǎng wò le yī jì zhī cháng, zài jiā mén kǒu de xiàn dài huà nóng yè chǎn yè yuán lǐ shí xiàn le tǐ miàn láo dòng zhèng qián zhì fù.
“Đông đảo thanh niên nông thôn thông qua việc tham gia các khóa đào tạo kỹ năng nghề miễn phí đã nắm vững tay nghề vững chắc, thực hiện lao động đường hoàng kiếm tiền làm giàu ngay tại khu công viên công nghiệp nông nghiệp hiện đại gần nhà.”
Rural youth mastered vocational skills via free training, earning money and prospering with dignity in nearby modern agri-parks.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“挣钱”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhèng qián ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “挣钱” (kiếm tiền, kiếm sống - TRANH TIỀN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "挣钱" (kiếm tiền, kiếm sống) is crucial.
Từ “挣钱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn