棉大衣: Áo khoác bông
Nét viết & luyện viết chữ 棉大衣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ MỘC dáng thân cây, Bên phải chữ BẠCH lụa trắng đầy. Hoa nở trắng ngần như kén tằm, Chữ MIÊN dệt áo ấm Đông này.” — Chữ MIÊN (棉 / 綿) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải: chữ MIÊN (棉 - cây bông) gồm bộ MỘC (木 - cây cối) ghép với chữ BẠCH (帛 - dải lụa trắng từ bộ BẠCH 白 và bộ CÂN 巾); còn chữ MIÊN (綿 - sợi bông, kéo dài) dùng bộ MỊCH (糸 - sợi tơ) ghép với chữ BẠCH (帛). Hoa cây bông nở trắng muốt, êm ái như lụa tơ, vừa là nguyên liệu dệt vải giữ ấm, vừa gợi ý nghĩa mềm mại và nối tiếp dài lâu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bông, cây bông gòn, sợi bông
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ MỘC dáng thân cây, Bên phải chữ BẠCH lụa trắng đầy. Hoa nở trắng ngần như kén tằm, Chữ MIÊN dệt áo ấm Đông này.”
Chữ MIÊN (棉 / 綿) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải: chữ MIÊN (棉 - cây bông) gồm bộ MỘC (木 - cây cối) ghép với chữ BẠCH (帛 - dải lụa trắng từ bộ BẠCH 白 và bộ CÂN 巾); còn chữ MIÊN (綿 - sợi bông, kéo dài) dùng bộ MỊCH (糸 - sợi tơ) ghép với chữ BẠCH (帛). Hoa cây bông nở trắng muốt, êm ái như lụa tơ, vừa là nguyên liệu dệt vải giữ ấm, vừa gợi ý nghĩa mềm mại và nối tiếp dài lâu.
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
quần áo, quần áo; che phủ, da; Khang Hi căn bản 145
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐẦU cổ áo chỉnh tề Dưới hai vạt áo chở che thân mình Chữ Y trang phục đẹp xinh Áo quần tươm tất giữ gìn nết na.”
Chữ Y (衣) là chữ tượng hình tiêu biểu trong 214 bộ thủ chữ Hán. Trong Giáp cốt văn, chữ Y vẽ lại nguyên vẹn hình dáng chiếc áo cổ truyền phương Đông: phần trên cùng (亠) là cổ áo hình chữ V, các nét phẩy và mác bên dưới là hai ống tay áo cùng hai vạt áo vắt chéo khép kín để che chở cơ thể. Không chỉ dùng để giữ ấm, chiếc áo (衣) còn là biểu tượng của lễ nghi, văn hóa và phẩm hạnh con người.
Câu ví dụ với từ “棉大衣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
厚墩墩的棉大衣。
hòudūndūn de miándàyī。
“Áo bông dày cộm”
Từ “棉大衣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn