枪: súng, khẩu súng; ngọn giáo
Nghĩa tiếng Anh (English): gun, rifle, firearm, spear
Nét viết & luyện viết chữ 枪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯƠNG (枪, phồn thể: 槍): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 人 (NHÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
súng, khẩu súng; ngọn giáo
Chữ THƯƠNG (枪, phồn thể: 槍): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “枪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
警察在执行任务时缴获了一把违禁的枪支。
jǐng chá zài zhí xíng rèn wu shí jiǎo huò le yì bǎ wéi jìn de qiāng zhī 。
“Cảnh sát trong lúc thi hành nhiệm vụ đã thu giữ một khẩu súng trái phép.”
The police seized a contraband firearm while carrying out their mission.
Từ “枪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 枪 (qiāng)
枪 (qiāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “枪” có phiên âm Pinyin là “qiāng”, âm Hán Việt là “THƯƠNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “súng, khẩu súng; ngọn giáo” (tiếng Anh: gun, rifle, firearm, spear).
Chữ 枪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “枪” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.