欠: nợ, thiếu thốn; ngáp
Nghĩa tiếng Anh (English): to owe, to lack, to yawn
Nét viết & luyện viết chữ 欠
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên vươn làn khí thở ra, Dưới người đứng mở miệng đà ngáp dài. KHIẾM (欠) là thiếu hụt tiền tài, Biết mình khiếm khuyết miệt mài học thêm.” — Chữ KHIẾM (欠) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một người đang quỳ hoặc đứng bên dưới và há rộng miệng ngáp dài khiến luồng hơi thở thoát ra phía trên. Khi cơ thể mệt mỏi thiếu dưỡng khí con người sẽ ngáp, vì vậy từ nghĩa gốc là há miệng thở hơi, chữ KHIẾM (欠) phát triển sang nghĩa thiếu hụt, khiếm khuyết và mắc nợ tiền bạc hoặc ân tình.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nợ, thiếu thốn; ngáp
Câu thơ nhớ chữ: “Trên vươn làn khí thở ra, Dưới người đứng mở miệng đà ngáp dài. KHIẾM (欠) là thiếu hụt tiền tài, Biết mình khiếm khuyết miệt mài học thêm.”
Chữ KHIẾM (欠) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một người đang quỳ hoặc đứng bên dưới và há rộng miệng ngáp dài khiến luồng hơi thở thoát ra phía trên. Khi cơ thể mệt mỏi thiếu dưỡng khí con người sẽ ngáp, vì vậy từ nghĩa gốc là há miệng thở hơi, chữ KHIẾM (欠) phát triển sang nghĩa thiếu hụt, khiếm khuyết và mắc nợ tiền bạc hoặc ân tình.
Câu ví dụ với từ “欠”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
企业必须严格恪守商业信用与法律规定,按时足额支付员工薪酬,严禁任何形式的拖欠工资行为。
Qǐ yè bì xū yán gé kè shǒu shāng yè xìn yòng yǔ fǎ lǜ guī dìng, àn shí zú é zhī fù yuán gōng xīn chóu, yán jìn rèn hé xíng shì de tuō qiàn gōng zī xíng wéi.
“Doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chữ tín thương mại và pháp luật, thanh toán tiền lương đầy đủ đúng hạn cho người lao động, nghiêm cấm tuyệt đối mọi hành vi nợ lương chậm lương.”
Enterprises must adhere to commercial credit and laws to pay employee wages in full on time, strictly forbidding wage arrears.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“欠”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qiàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “欠” (nợ, thiếu thốn - KHIẾM) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "欠" (nợ, thiếu thốn) is crucial.
Từ “欠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 欠 (qiàn)
欠 (qiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “欠” có phiên âm Pinyin là “qiàn”, âm Hán Việt là “KHIẾM”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nợ, thiếu thốn; ngáp” (tiếng Anh: to owe, to lack, to yawn).
Chữ 欠 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “欠” có tổng cộng 4 nét viết, thuộc bộ thủ 欠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.