本能: bản năng; thuộc về bản năng
Nghĩa tiếng Anh (English): instinct, instinctive
Nét viết & luyện viết chữ 本能
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.” — Chữ BẢN (本) là chữ chỉ sự, được tạo nên bằng cách thêm một nét ngang đánh dấu ở phần dưới của chữ MỘC (木 - cái cây) để chỉ định vị trí bộ rễ bám sâu dưới lòng đất. Trong Giáp cốt văn, phần dưới thân cây được vẽ các chùm rễ rõ nét nhằm nhấn mạnh gốc rễ là nơi nuôi dưỡng toàn bộ sự sống của cây. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ BẢN (本) mở rộng thành cội nguồn, nền tảng căn bản của sự vật, nhắc nhở con người luôn uống nước nhớ nguồn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cuốn, quyển (sách)
Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.”
Chữ BẢN (本) là chữ chỉ sự, được tạo nên bằng cách thêm một nét ngang đánh dấu ở phần dưới của chữ MỘC (木 - cái cây) để chỉ định vị trí bộ rễ bám sâu dưới lòng đất. Trong Giáp cốt văn, phần dưới thân cây được vẽ các chùm rễ rõ nét nhằm nhấn mạnh gốc rễ là nơi nuôi dưỡng toàn bộ sự sống của cây. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ BẢN (本) mở rộng thành cội nguồn, nền tảng căn bản của sự vật, nhắc nhở con người luôn uống nước nhớ nguồn.
có thể
Câu thơ nhớ chữ: “Trái trên bộ KHƯ, dưới NHỤC thân, Phải hai chữ CHỦY vững đôi chân. Dáng gấu dũng mãnh giàu NĂNG lực, Có thể vượt qua vạn khó khăn.”
Chữ NĂNG (能) trong Giáp cốt văn là chữ tượng hình khắc họa hình dáng một con gấu lớn: phía trên trái là cái đầu (厶), phía dưới trái là thân mình cơ bắp (⺼ - bộ NHỤC), và bên phải là hai bộ CHỦY (匕) mô phỏng đôi chân có móng vuốt cực kỳ khỏe mạnh. Vì loài gấu có sức vóc phi thường nơi rừng sâu, cổ nhân đã mượn chữ NĂNG để biểu thị tài năng, bản lĩnh, năng lực và khả năng làm được việc lớn của con người.
Câu ví dụ với từ “本能”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在突发紧急险情来临时,经过严格专业训练的应急救援队员出于职业本能第一时间冲向救援最前线。
Zài tū fā jǐn jí xiǎn qíng lái lín shí, jīng guò yán gé zhuān yè xùn liàn de yìng jí jiù yuán duì yuán chū yú zhí yè běn néng dì yī shí jiān chōng xiàng jiù yuán zuì qián xiàn.
“Khi tình huống hiểm nghèo khẩn cấp bất ngờ ập đến, các chiến sĩ cứu hộ khẩn cấp trải qua huấn luyện chuyên nghiệp nghiêm ngặt đã xuất phát từ bản năng nghề nghiệp lập tức lao về phía tuyến đầu cứu hộ.”
When sudden emergencies strike, professionally trained rescuers rush to the frontline out of occupational instinct.
深刻领悟“本能”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ běn néng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “本能” (bản năng - BẢN NĂNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "本能" (bản năng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “本能” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn