晴朗: nắng ráo, quang đãng, trời trong xanh không gợn mây
Nghĩa tiếng Anh (English): sunny, clear, fine (weather)
Nét viết & luyện viết chữ 晴朗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái mặt trời NHẬT sáng trưng, Bên phải trời THANH biếc núi rừng. Mây mù tan hết ngày quang đãng, Nắng đẹp TÌNH không dạ vui mừng.” — Chữ TÌNH (晴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ THANH (青 - màu xanh trong) biểu âm kiêm gợi ý ở bên phải. Sau cơn mưa mây mù tan biến, vầng mặt trời (NHẬT) lại tỏa sáng rực rỡ trên nền trời xanh biếc (THANH), tạo nên khung cảnh nắng đẹp quang đãng. Chữ còn ẩn dụ cho tâm trạng tươi sáng và tràn đầy năng lượng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nắng, trời quang
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái mặt trời NHẬT sáng trưng, Bên phải trời THANH biếc núi rừng. Mây mù tan hết ngày quang đãng, Nắng đẹp TÌNH không dạ vui mừng.”
Chữ TÌNH (晴) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) biểu ý ở bên trái và chữ THANH (青 - màu xanh trong) biểu âm kiêm gợi ý ở bên phải. Sau cơn mưa mây mù tan biến, vầng mặt trời (NHẬT) lại tỏa sáng rực rỡ trên nền trời xanh biếc (THANH), tạo nên khung cảnh nắng đẹp quang đãng. Chữ còn ẩn dụ cho tâm trạng tươi sáng và tràn đầy năng lượng.
nắng ráo, quang đãng, trời trong xanh không gợn mây
Chữ LÃNG (朗): thuộc bộ NGUYỆT (月), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 开朗 (KHAI LÃNG: vui vẻ, cởi mở, hoạt bát; thoáng đãng), 朗读 (LÃNG ĐỘC: đọc to, đọc diễn cảm, ngâm đọc thành tiếng), 晴朗 (TÌNH LÃNG: nắng ráo, quang đãng, trời trong xanh không gợn mây).
Câu ví dụ với từ “晴朗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在秋高气爽、晴朗如洗的高原天文台观测夜空中,浩瀚璀璨的银河拱桥横跨天际、壮丽无比。
Zài qiū gāo qì shuǎng, qíng lǎng rú xǐ de gāo yuán tiān wén tái guān cè yè kōng zhōng, hào hàn cuǐ càn de yín hé gǒng qiáo héng kuà tiān jì, zhuàng lì wú bǐ.
“Trên bầu trời đêm quan trắc của đài thiên văn cao nguyên trong tiết thu mát mẻ quang đãng nắng ráo trong xanh như rửa, chiếc cầu vòm dải Ngân Hà rực rỡ bao la vắt ngang bầu trời, đẹp tráng lệ vô song.”
Under clear, sunny autumn night skies at the plateau observatory, the brilliant Milky Way arch spanned the horizon magnificently.
深刻领悟“晴朗”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ qíng lǎng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “晴朗” (nắng ráo, quang đãng, trời trong xanh không gợn mây - TÌNH LÃNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "晴朗" (nắng ráo, quang đãng, trời trong xanh không gợn mây) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “晴朗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 晴朗 (qíng lǎng)
晴朗 (qíng lǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “晴朗” có phiên âm Pinyin là “qíng lǎng”, âm Hán Việt là “TÌNH LÃNG”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nắng ráo, quang đãng, trời trong xanh không gợn mây” (tiếng Anh: sunny, clear, fine (weather)).
Chữ 晴朗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “晴朗” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.