扶持: hỗ trợ nâng đỡ, trợ cấp bồi dưỡng, nâng đỡ phát triển
Nghĩa tiếng Anh (English): to support, to foster, to prop up, assistance
Nét viết & luyện viết chữ 扶持
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÙ (扶): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đỡ, nâng, dìu, chống đỡ
Chữ PHÙ (扶): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN).
cầm, nắm giữ; giữ vững quan điểm (chí yǒu)
Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).
Câu ví dụ với từ “扶持”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家设立战略科技前沿重大专项基金,持续全方位倾斜扶持广大青年拔尖科研团队开展原创探索。
Guó jiā shè lì zhàn lüè kē jì qián yán zhòng dà zhuān xiàng jī jīn, chí xù quán fāng wèi qīng xié fú chí guǎng dà qīng nián bá jiān kē yán tuán duì kāi zhǎn yuán chuàng tàn suǒ.
“Nhà nước thành lập Quỹ Chuyên án Trọng đại Tiên phong Khoa học Công nghệ Chiến lược, liên tục ưu tiên hỗ trợ nâng đỡ bồi dưỡng toàn diện cho đông đảo các đội ngũ nghiên cứu khoa học trẻ xuất sắc triển khai tìm tòi nguyên bản.”
The state established frontier strategic funds to provide comprehensive support for young researchers pursuing original ideas.
Từ “扶持” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 扶持 (fúchí)
扶持 (fúchí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “扶持” có phiên âm Pinyin là “fúchí”, âm Hán Việt là “PHÙ TRÌ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hỗ trợ nâng đỡ, trợ cấp bồi dưỡng, nâng đỡ phát triển” (tiếng Anh: to support, to foster, to prop up, assistance).
Chữ 扶持 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “扶持” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.