挣 Phồn thể: 掙
Minh họa từ vựng 挣 (zhèng / zhēng)
zhèng / zhēng HÁN VIỆT: TRÁNH / TRANH

挣: kiếm tiền, kiếm sống (zhèng); vùng vẫy, giãy giụa — trong 挣扎 (zhēng)

kiếm tiền kiếm sống (zhèng) vùng vẫy giãy giụa — trong 挣扎 (zhēng)

Nghĩa tiếng Anh (English): to earn money, make a living (zhèng); to struggle — in 挣扎 (zhēng)

Nét viết & luyện viết chữ 挣

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 挣

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRANH (挣, phồn thể: 掙): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 挣钱 (TRANH TIỀN: kiếm tiền, kiếm sống), 挣扎 (TRANH TRÁT: giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

挣
zhèng / zhēng TRÁNH / TRANH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kiếm tiền, kiếm sống (zhèng); vùng vẫy, giãy giụa — trong 挣扎 (zhēng)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.)

Chữ TRANH (挣, phồn thể: 掙): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 挣钱 (TRANH TIỀN: kiếm tiền, kiếm sống), 挣扎 (TRANH TRÁT: giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi).

Câu ví dụ với từ “挣”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

父母辛辛苦苦挣钱供我们读书,真的很不容易。

Fùmǔ xīnxīnkǔkǔ zhèngqián gōng wǒmen dúshū, zhēn de hěn bù róngyì.

“[zhèng - Động từ] Cha mẹ vất vả kiếm tiền nuôi chúng ta ăn học, thực sự rất không dễ dàng.”

Through agricultural skill trainings, farmers earned money with diligent hands, living prosperous lives.

Ví dụ #2

他在困境中苦苦挣扎,最终找到了出路。

Tā zài kùnjìng zhōng kǔkǔ zhēngzhá, zuìzhōng zhǎodào le chūlù.

“[zhēng - Động từ] Anh ấy vật lộn khổ sở trong hoàn cảnh khó khăn và cuối cùng đã tìm ra lối thoát.”

Từ “挣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 挣 (zhèng / zhēng)

挣 (zhèng / zhēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “挣” có phiên âm Pinyin là “zhèng / zhēng”, âm Hán Việt là “TRÁNH / TRANH”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kiếm tiền, kiếm sống (zhèng); vùng vẫy, giãy giụa — trong 挣扎 (zhēng)” (tiếng Anh: to earn money, make a living (zhèng); to struggle — in 挣扎 (zhēng)).

Chữ 挣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “挣” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2017-06-12T15:25:18+07:00