兜售: chào bán, rêu rao chào mời bán rong, rao bán mưu đồ
Nghĩa tiếng Anh (English): to peddle, to hawk, to promote, to tout
Nét viết & luyện viết chữ 兜售
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÂU (兜): thuộc bộ NHI (儿), gồm 11 nét, thành phần: 白 (BẠCH) + 儿 (NHI).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
túi áo quần; bọc, ôm lấy; bao biện gánh vác
Chữ ĐÂU (兜): thuộc bộ NHI (儿), gồm 11 nét, thành phần: 白 (BẠCH) + 儿 (NHI).
bán; bán đi; bán ra
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là chim CHUY quý đem ra, Dưới là miệng KHẨU giới thiệu qua. Trao đổi hàng hóa thêm thuận lợi, Chữ tín làm đầu khách gần xa.”
Chữ THỤ (售) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ CHUY (隹 - con chim đuôi ngắn, đại diện cho hàng hóa đem ra chợ) ở trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở dưới. Vốn bắt nguồn từ chữ THÙ (讎 - đối đáp trả giá), chữ THỤ (售) mô tả hình ảnh người bán hàng dùng lời nói giới thiệu, chào mời để trao đổi hàng hóa tới tay người mua. Trong hoạt động thương mại, chữ THỤ (售) luôn gắn liền với sự giao tiếp niềm nở và chữ tín để hàng hóa được tiêu thụ suôn sẻ.
Câu ví dụ với từ “兜售”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们必须时刻警惕某些外部势力以所谓学术自由为幌子、向发展中国家兜售带有霸权色彩的不平等科技规则。
Wǒ men bì xū shí kè jǐng tì mǒu xiē wài bù shì lì yǐ suǒ wèi xué shù zì yóu wèi huǎng zi, xiàng fā zhǎn zhōng guó jiā dōu shòu dài yǒu bà quán sè cǎi de bù píng děng kē jì guī zé.
“Chúng ta bắt buộc phải luôn luôn cảnh giác với việc một số thế lực bên ngoài lấy danh nghĩa cái gọi là tự do học thuật để rêu rao chào bán rao bán các quy tắc khoa học công nghệ bất bình đẳng mang đậm màu sắc bá quyền cho các nước đang phát triển.”
We must guard against external powers peddling unequal technology rules to developing nations under academic pretexts.
Từ “兜售” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 兜售 (dōushòu)
兜售 (dōushòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “兜售” có phiên âm Pinyin là “dōushòu”, âm Hán Việt là “ĐÂU THỤ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chào bán, rêu rao chào mời bán rong, rao bán mưu đồ” (tiếng Anh: to peddle, to hawk, to promote, to tout).
Chữ 兜售 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “兜售” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 儿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.