把柄
Minh họa từ vựng 把柄 (bǎbǐng)
bǎbǐng HÁN VIỆT: BẢ BÍNH

把柄: cán chuôi, điểm yếu bị nắm thóp, bằng cớ sơ hở

cán chuôi điểm yếu bị nắm thóp bằng cớ sơ hở

Nghĩa tiếng Anh (English): handle, leverage, incriminating evidence, vulnerability

Nét viết & luyện viết chữ 把柄

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 把

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẢ (把): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 巴 (BA (KỶ)). Từ ghép HSK: 把握 (BẢ ÁC: nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt), 把关 (BẢ QUAN: giữ ải, kiểm soát chặt chẽ, kiểm duyệt), 把手 (BẢ THỦ: tay nắm, tay cầm (cửa, máy); người đứng đầu), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

把
bǎ / bà BẢ / BÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đem/lấy (câu chữ 把), chiếc/cái/nắm, cầm nắm (bǎ); cán, tay cầm (bà)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 巴 BA (KỶ) (Con rắn, bờ bến, bám víu, mong ngóng.)

Chữ BẢ (把): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 巴 (BA (KỶ)). Từ ghép HSK: 把握 (BẢ ÁC: nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt), 把关 (BẢ QUAN: giữ ải, kiểm soát chặt chẽ, kiểm duyệt), 把手 (BẢ THỦ: tay nắm, tay cầm (cửa, máy); người đứng đầu), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).

柄
bǎbǐng BẢ BÍNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cán chuôi, điểm yếu bị nắm thóp, bằng cớ sơ hở

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ BÍNH (柄): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN).

Câu ví dụ với từ “把柄”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们必须牢牢掌握关键核心技术自主权与底层源代码,绝不在核心供应链上留下受制于人的漏洞把柄。

Wǒ men bì xū láo láo zhǎng wò guān jiàn hé xīn jì shù zì zhǔ quán yǔ dǐ céng yuán dài mǎ, jué bù zài hé xīn gōng yìng liàn shàng liú xià shòu zhì yú rén de lòu dòng bǎ bǐng.

“Chúng ta phải nắm thật chắc quyền tự chủ công nghệ lõi then chốt và mã nguồn dưới đáy, tuyệt đối không để lại sơ hở điểm yếu bị nắm thóp chịu sự khống chế của người khác trên chuỗi cung ứng cốt lõi.”

We must master core technologies and source code, leaving no leverage or vulnerabilities in supply chains.

Từ “把柄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 把柄 (bǎbǐng)

把柄 (bǎbǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “把柄” có phiên âm Pinyin là “bǎbǐng”, âm Hán Việt là “BẢ BÍNH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cán chuôi, điểm yếu bị nắm thóp, bằng cớ sơ hở” (tiếng Anh: handle, leverage, incriminating evidence, vulnerability).

Chữ 把柄 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “把柄” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2020-09-10T14:06:20+07:00