打架: đánh nhau, ẩu đả; xung đột mâu thuẫn
Nghĩa tiếng Anh (English): to fight, to scuffle, to come to blows
Nét viết & luyện viết chữ 打架
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.” — Chữ ĐẢ (打) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, bên trái là bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý, bên phải là chữ ĐINH (丁 - cái đinh) biểu âm kiêm gợi hình ảnh đóng đinh. Động tác dùng bàn tay (扌) gõ búa đóng chiếc đinh (丁) tạo nên nghĩa gốc là đánh, gõ, đập. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ ĐẢ (打) phát triển thành động từ đa năng biểu thị hàng loạt hoạt động của đôi tay như chơi thể thao, gõ chữ hay gọi điện thoại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đánh, gõ; gọi (điện thoại)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái tay gảy THỦ (扌) cầm, Bên phải chiếc đinh chữ ĐINH (丁) vững vàng. Tay cầm búa đóng nhịp nhàng, Làm nên chữ ĐẢ (打) mở mang trăm nghề.”
Chữ ĐẢ (打) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, bên trái là bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý, bên phải là chữ ĐINH (丁 - cái đinh) biểu âm kiêm gợi hình ảnh đóng đinh. Động tác dùng bàn tay (扌) gõ búa đóng chiếc đinh (丁) tạo nên nghĩa gốc là đánh, gõ, đập. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ ĐẢ (打) phát triển thành động từ đa năng biểu thị hàng loạt hoạt động của đôi tay như chơi thể thao, gõ chữ hay gọi điện thoại.
chiếc, cái (máy bay, đàn); giá đỡ; bắc (cầu)
Chữ GIÁ (架): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 吵架 (SẢO GIÁ: cãi nhau, cãi cọ), 书架 (THƯ GIÁ: giá sách, kệ sách), 绑架 (BẢNG GIÁ: bắt cóc, bắt cóc tống tiền; trói buộc (nghĩa bóng)), 打架 (ĐẢ GIÁ: đánh nhau, ẩu đả; xung đột mâu thuẫn).
Câu ví dụ với từ “打架”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
学校应当深入开展法治安全与心理健康教育,引导青少年树立规则意识,坚决杜绝打架斗殴等校园欺凌现象。
Xué xiào yīng dāng shēn rù kāi zhǎn fǎ zhì ān quán yǔ xīn lǐ jiàn kāng jiào yù, yǐn dǎo qīng shào nián shù lì guī zé yì shí, jiān jué dù jué dǎ jià dòu ōu děng xiào yuán qī líng xiàn xiàng.
“Nhà trường cần đi sâu triển khai giáo dục sức khỏe tâm lý và an toàn pháp luật, hướng dẫn thanh thiếu niên xây dựng ý thức tuân thủ quy tắc, kiên quyết triệt tiêu các hiện tượng đánh nhau ẩu đả và bạo lực học đường.”
Schools should carry out rule-of-law and mental health education, instilling discipline to prevent scuffles and bullying.
深刻领悟“打架”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dǎ jià ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “打架” (đánh nhau, ẩu đả - TÁ GIÁ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "打架" (đánh nhau, ẩu đả) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “打架” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn