慷慨: hào phóng, rộng lượng; hào hùng khảng khái
Nghĩa tiếng Anh (English): generous, liberal, magnanimous, impassioned
Nét viết & luyện viết chữ 慷慨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái tim khẳng khái nhiệt thành Vì đời giúp đỡ rạng danh anh hào. Bên TÂM (忄) chữ KHANG (康) rộng lòng, Chữ KHANG (慷) hào hiệp núi sông vẹn tình.” — Chữ KHANG (慷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Khang (康 - ấm no thanh bình). Con tim luôn dâng trào mong ước mang lại sự no ấm hạnh phúc cho đồng bào, không tiếc thân mình vì nghĩa lớn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hào phóng, rộng lượng; hào hùng khảng khái
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim khẳng khái nhiệt thành Vì đời giúp đỡ rạng danh anh hào. Bên TÂM (忄) chữ KHANG (康) rộng lòng, Chữ KHANG (慷) hào hiệp núi sông vẹn tình.”
Chữ KHANG (慷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Khang (康 - ấm no thanh bình). Con tim luôn dâng trào mong ước mang lại sự no ấm hạnh phúc cho đồng bào, không tiếc thân mình vì nghĩa lớn.
hào phóng, rộng lượng; hào hùng khảng khái
Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim khẳng khái vì đời Trút cạn hũ gạo cứu người lầm than. Bên TÂM (忄) chữ KÝ (既) hiên ngang, Chữ KHÁI (慨) hào sảng muôn vàn khí cao.”
Chữ KHÁI (慨) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Ký (既 - trút cạn bát cơm). Người khẳng khái không tiếc của cải, sẵn lòng dốc lòng dốc sức giúp đỡ tha nhân với khí phách hào hiệp không vụ lợi.
Câu ví dụ với từ “慷慨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大自然慷慨地馈赠了人类丰富的生存资源,人类亦当以敬畏之心保护自然、促进人与自然和谐共生。
Dà zì rán kāng kǎi dì kuì zèng le rén lèi fēng fù de shēng cún zī yuán, rén lèi yì dāng yǐ jìng wèi zhī xīn bǎo hù zì rán, cù jìn rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng.
“Mẹ thiên nhiên đã hào phóng ban tặng cho loài người nguồn tài nguyên sinh tồn phong phú dồi dào, loài người cũng cần mang trong tim lòng kính sợ để bảo vệ tự nhiên, thúc đẩy sự cùng chung sống hài hòa giữa con người và tự nhiên.”
Nature generously bestows resources upon humanity; humans in turn must protect nature with reverence for harmonious coexistence.
深刻领悟“慷慨”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ kāng kǎi ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “慷慨” (hào phóng, rộng lượng - KHẢNG KHÁI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "慷慨" (hào phóng, rộng lượng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “慷慨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 慷慨 (kāng kǎi)
慷慨 (kāng kǎi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “慷慨” có phiên âm Pinyin là “kāng kǎi”, âm Hán Việt là “KHẢNG KHÁI”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hào phóng, rộng lượng; hào hùng khảng khái” (tiếng Anh: generous, liberal, magnanimous, impassioned).
Chữ 慷慨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “慷慨” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.