开业: khai trương, mở cửa kinh doanh
Nghĩa tiếng Anh (English): to open for business, grand opening
Nét viết & luyện viết chữ 开业
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai tay bộ CỦNG (廾) nâng ngang, Tháo thanh chốt NHẤT (一) mở toang cửa ngoài. Chữ KHAI (开) mở lối tương lai, Hoa tươi nở rộ đón ngày nắng lên.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mở, lái (xe)
Câu thơ nhớ chữ: “Hai tay bộ CỦNG (廾) nâng ngang, Tháo thanh chốt NHẤT (一) mở toang cửa ngoài. Chữ KHAI (开) mở lối tương lai, Hoa tươi nở rộ đón ngày nắng lên.”
ngành; nghề; nghề nghiệp
Câu ví dụ với từ “开业”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家级青年科技创新孵化器今天隆重举行开业仪式,首批三十家高新技术创业团队入驻孵化。
Guó jiā jí qīng nián kē jì chuàng xīn fū huà qì jīn tiān lóng zhòng jǔ xíng kāi yè yí shì, shǒu pī sān shí jiā gāo xīn jì shù chuàng yè tuán duì rù zhù fū huà.
“Vườn ươm đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ thanh niên cấp quốc gia hôm nay đã long trọng tổ chức nghi thức khai trương mở cửa, 30 đội tuyển khởi nghiệp công nghệ cao mới đầu tiên đã chính thức vào cắm bản ươm tạo.”
The national youth technology incubator held its grand opening today, welcoming 30 startup teams.
Từ “开业” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn