帮手: trợ thủ, người giúp việc đắc lực, cánh tay phải
Nghĩa tiếng Anh (English): helper, assistant, right-hand man
Nét viết & luyện viết chữ 帮手
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.” — Chữ BANG (帮 - phồn thể 幫) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ BANG (邦 - quốc gia, vùng đất) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải) ở dưới biểu ý. Nghĩa gốc của chữ BANG là dải vải hoặc miếng da khâu viền quanh mép chiếc giày để gia cố cho giày thêm bền chắc. Từ công dụng nâng đỡ, bảo vệ của dải vải viền (巾), chữ mở rộng thành nghĩa 'giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau' (BANG TRỢ, BANG MANG).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giúp, giúp đỡ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”
Chữ BANG (帮 - phồn thể 幫) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ BANG (邦 - quốc gia, vùng đất) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải) ở dưới biểu ý. Nghĩa gốc của chữ BANG là dải vải hoặc miếng da khâu viền quanh mép chiếc giày để gia cố cho giày thêm bền chắc. Từ công dụng nâng đỡ, bảo vệ của dải vải viền (巾), chữ mở rộng thành nghĩa 'giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau' (BANG TRỢ, BANG MANG).
tay, bàn tay
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”
Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.
Câu ví dụ với từ “帮手”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
完全自主研发的多模态科学智能大模型正在成为广大科学家开展微观物理计算与分子结构设计的得力帮手。
Wán quán zì zhǔ yán fā de duō mó tài kē xué zhì néng dà mó xíng zhèng zài chéng wéi guǎng dà kē xué jiā kāi zhǎn wēi guān wù lǐ jì suàn yǔ fēn zǐ jié gòu shè jì de dé lì bāng shǒu.
“Mô hình lớn trí tuệ khoa học đa phương thức do nước nhà hoàn toàn tự chủ nghiên cứu phát triển đang trở thành người giúp việc đắc lực cánh tay phải trợ thủ đắc lực cho đông đảo các nhà khoa học triển khai thiết kế cấu trúc phân tử và tính toán vật lý vi mô.”
The scientific AI foundation model is becoming a capable assistant for scientists in molecular design.
Từ “帮手” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 帮手 (bāngshou)
帮手 (bāngshou) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “帮手” có phiên âm Pinyin là “bāngshou”, âm Hán Việt là “BANG THỦ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trợ thủ, người giúp việc đắc lực, cánh tay phải” (tiếng Anh: helper, assistant, right-hand man).
Chữ 帮手 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “帮手” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 巾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.