扮: hóa trang, đóng vai, cải trang
Nghĩa tiếng Anh (English): to dress up as, to disguise oneself, to play the part of
Nét viết & luyện viết chữ 扮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BAN (扮): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 打扮 (ĐẢ BAN: trang điểm, ăn diện, chải chuốt; cách ăn mặc), 扮演 (BAN DIỄN: đóng vai, sắm vai, đảm nhận vai trò).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hóa trang, đóng vai, cải trang
Chữ BAN (扮): thuộc bộ THỦ (手), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 打扮 (ĐẢ BAN: trang điểm, ăn diện, chải chuốt; cách ăn mặc), 扮演 (BAN DIỄN: đóng vai, sắm vai, đảm nhận vai trò).
Câu ví dụ với từ “扮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在儿童节的化装舞会上,他把自己扮成了孙悟空。
zài ér tóng jié de huà zhuāng wǔ huì shàng , tā bǎ zì jǐ bàn chéng le sūn wù kōng 。
“Tại bữa tiệc hóa trang ngày Quốc tế Thiếu nhi, anh ấy đã hóa trang thành Tôn Ngộ Không.”
At the Children's Day masquerade, he dressed up as the Monkey King.
Từ “扮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 扮 (bàn)
扮 (bàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “扮” có phiên âm Pinyin là “bàn”, âm Hán Việt là “BAN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hóa trang, đóng vai, cải trang” (tiếng Anh: to dress up as, to disguise oneself, to play the part of).
Chữ 扮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “扮” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.