爱不释手: yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn
Nghĩa tiếng Anh (English): to love something too much to part with it, to fondle admiringly
Nét viết & luyện viết chữ 爱不释手
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.” — Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
yêu, yêu thích
Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.”
Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái BIỆN phân rõ dấu đường, Bên phải chữ DỊCH mắt soi tường. Cởi mở khúc mắc lòng thanh thản, Giải thích tỏ tường mọi vấn vương.”
Chữ THÍCH (释/釋) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ BIỆN (釆 - phân biệt dấu chân thú) bên trái biểu ý và chữ DỊCH (睪 - dò xét, nhìn rõ) bên phải biểu âm. Từ việc lần theo dấu vết để phân tích, tháo gỡ và làm sáng tỏ sự việc, chữ mang nghĩa là giải thích, chú thích hoặc cởi bỏ, phóng thích. Đặc biệt, chữ THÍCH (释) còn dùng để phiên âm danh hiệu Đức Phật THÍCH CA MÂU NI (释迦牟尼), gửi gắm triết lý buông bỏ chấp niệm để tâm hồn được giải thoát an nhiên.
tay, bàn tay
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét ngang xòe tựa ngón tay, Một trục sổ móc cổ tay này. Chữ THỦ đôi bàn tay khéo léo, Dựng xây muôn việc khắp đó đây.”
Chữ THỦ (手) là chữ tượng hình điển hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa chân thực hình ảnh bàn tay người với năm ngón tay xòe ra và đường trục cổ tay ở dưới. Khi đứng độc lập viết là THỦ (手), còn khi ghép bên trái chữ khác thường biến thành bộ TAY GẢY (扌). Bàn tay là biểu tượng của sức lao động sáng tạo, sự khéo léo và tình thân ái gắn kết con người.
Câu ví dụ với từ “爱不释手”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这部手工精装、图文并茂的中国古建筑榫卯艺术典籍,让文博学者们爱不释手。
Zhè bù shǒu gōng jīng zhuāng, tú wén bìng mào de zhōng guó gǔ jiàn zhù sǔn mǎo yì shù diǎn jí, ràng wén bó xué zhě men ài bù shì shǒu.
“Cuốn đại điển nghệ thuật mộng ngàm kiến trúc cổ Trung Hoa đóng bìa thủ công tinh xảo, tranh ảnh sống động này khiến các học giả bảo tàng văn hóa mê mẩn không nỡ rời tay.”
This exquisitely handcrafted, richly illustrated book on ancient Chinese mortise-tenon architecture is something scholars admire and can hardly put down.
深刻领悟“爱不释手”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ ài bú shì shǒu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “爱不释手” (yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn - ÁI BẤT THÍCH THỦ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "爱不释手" (yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “爱不释手” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 爱不释手 (ài bù shì shǒu)
爱不释手 (ài bù shì shǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “爱不释手” có phiên âm Pinyin là “ài bù shì shǒu”, âm Hán Việt là “ÁI BẤT THÍCH THỦ”, thuộc từ loại Thành ngữ và có nghĩa tiếng Việt là: “yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn” (tiếng Anh: to love something too much to part with it, to fondle admiringly).
Chữ 爱不释手 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “爱不释手” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 爪. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.