境界: cảnh giới, tầm tư tưởng, cảnh giới tâm hồn
Nghĩa tiếng Anh (English): state, boundary, realm, spiritual level
Nét viết & luyện viết chữ 境界
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẢNH (境): thuộc bộ THỔ (土), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 音 (ÂM) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 边境 (BIÊN CẢNH: biên cảnh, khu vực biên giới), 处境 (XỨ CẢNH: hoàn cảnh, tình cảnh, cảnh ngộ), 境界 (CẢNH GIỚI: cảnh giới, tầm tư tưởng, cảnh giới tâm hồn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ranh giới, biên giới; khu vực, khu vực
Chữ CẢNH (境): thuộc bộ THỔ (土), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 音 (ÂM) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 边境 (BIÊN CẢNH: biên cảnh, khu vực biên giới), 处境 (XỨ CẢNH: hoàn cảnh, tình cảnh, cảnh ngộ), 境界 (CẢNH GIỚI: cảnh giới, tầm tư tưởng, cảnh giới tâm hồn).
giới, ranh giới; giới học thuật/giới hạn
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ĐIỀN (田) ruộng đất mênh mông, Dưới GIỚI (介) phân định bờ vùng rõ phân. Ranh GIỚI (界) ngăn cách xa gần, Mở tầm mắt rộng muôn phần bao la.”
Chữ GIỚI (界 / 畍) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ ĐIỀN (田) ở trên chỉ ruộng đất và chữ GIỚI (介) ở dưới vừa biểu âm vừa mang nghĩa phân cách ở giữa. Thuyết Văn Giải Tự giải thích chữ chỉ bờ mẫu ngăn cách giữa các thửa ruộng để phân định quyền canh tác rõ ràng. Về sau, chữ mở rộng thành biên giới quốc gia, giới hạn phạm vi và cõi không gian rộng lớn như thế giới, cảnh giới.
Câu ví dụ với từ “境界”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“心有大我、至诚报国”,展现了老一辈战略科学家将个人追求融入国家富强民族复兴伟业的崇高精神境界。
" xīn yǒu dà wǒ, zhì chéng bào guó ", zhǎn xiàn le lǎo yī bèi zhàn lüè kē xué jiā jiāng gè rén zhuī qiú róng rù guó jiā fù qiáng mín zú fù xīng wěi yè de chóng gāo jīng shén jìng jiè.
“'Trong tim có Tổ quốc vĩ đại, chí thành phụng sự non sông' đã phô diễn cảnh giới tinh thần cao cả của các nhà khoa học chiến lược thế hệ trước khi hòa quyện khát vọng cá nhân vào sự nghiệp vĩ đại xây dựng đất nước giàu mạnh và phục hưng dân tộc.”
'A heart devoted to the country' exhibits the noble spiritual realm of scientists integrating goals into national rejuvenation.
深刻领悟“境界”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jìng jiè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “境界” (cảnh giới, tầm tư tưởng, cảnh giới tâm hồn - CẢNH GIỚI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "境界" (cảnh giới, tầm tư tưởng, cảnh giới tâm hồn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “境界” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn