坚持不懈: kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc
Nghĩa tiếng Anh (English): to persevere, unremitting, persistent, relentless
Nét viết & luyện viết chữ 坚持不懈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (36 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.” — Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Kiên (Kiên định, kiên cố, bền gan vững chí trước mọi phong ba sóng gió.).
Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.”
Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.
cầm, nắm giữ; giữ vững quan điểm (chí yǒu)
Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
lơ là; lơi lỏng; lỏng lẻo; lười biếng; uể oải
Chữ GIẢI (懈): thuộc bộ TÂM (心), gồm 16 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 角 (GIÁC) + 刀 (ĐAO) + 牛 (NGƯU).
Câu ví dụ với từ “坚持不懈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过三代科学家数十年如一日坚持不懈的艰苦攻关,我国终于建成了具有全球顶尖分辨率的大科学工程装置。
Jīng guò sān dài kē xué jiā shù shí nián rú yī rì jiān chí bù xiè de jiān kǔ gōng guān, wǒ guó zhōng yú jiàn chéng le jù yǒu quán qiú dǐng jiān fēn biàn lǜ de dà kē xué gōng chéng zhuāng zhì.
“Trải qua sự vượt khó gian khổ kiên trì bền bỉ kiên trì không ngừng nghỉ mấy chục năm như một ngày của ba thế hệ nhà khoa học, nước ta cuối cùng đã xây dựng hoàn thành thiết bị công trình khoa học lớn sở hữu độ phân giải đỉnh cao toàn cầu.”
Through decades of unremitting perseverance across three generations, China built world-leading resolution facilities.
Từ “坚持不懈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坚持不懈 (jiānchíbùxiè)
坚持不懈 (jiānchíbùxiè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “坚持不懈” có phiên âm Pinyin là “jiānchíbùxiè”, âm Hán Việt là “KIÊN TRÌ BẤT GIẢI”, thuộc từ loại Thành ngữ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc” (tiếng Anh: to persevere, unremitting, persistent, relentless).
Chữ 坚持不懈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “坚持不懈” có tổng cộng 36 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.