坚韧: kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh
Nghĩa tiếng Anh (English): tough, tenacious, resilient, steadfast
Nét viết & luyện viết chữ 坚韧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.” — Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Kiên (Kiên định, kiên cố, bền gan vững chí trước mọi phong ba sóng gió.).
Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.”
Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.
nhẳng; dẻo; bền bỉ
Chữ NHẬN (韧, phồn thể: 韌): thuộc bộ VI (韋), gồm 7 nét, thành phần: 韦 (VI) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 坚韧 (KIÊN NHẬN: kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh).
Câu ví dụ với từ “坚韧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中华民族历经磨难而生生不息,靠的就是百折不挠、自强不息的坚韧民族品格与崇高风骨。
Zhōng huá mín zú lì jīng mó nàn ér shēng shēng bù xī, kào de jiù shì bǎi zhé bù náo, zì qiáng bù xī de jiān rèn mín zú pǐn gé yǔ chóng gāo fēng gǔ.
“Dân tộc ta trải qua bao hoạn nạn gian truân mà vẫn trường tồn sinh sôi nảy nở không ngừng, dựa vào chính là phẩm cách kiên cường dẻo dai bất khuất không lùi bước, tự lực tự cường cùng khí phách cao đẹp.”
The nation weathered hardships and thrived by relying on its tenacious, unyielding character and noble fortitude.
深刻领悟“坚韧”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jiān rèn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “坚韧” (kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh - KIÊN NHẬN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "坚韧" (kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “坚韧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坚韧 (jiān rèn)
坚韧 (jiān rèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “坚韧” có phiên âm Pinyin là “jiān rèn”, âm Hán Việt là “KIÊN NHẬN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh” (tiếng Anh: tough, tenacious, resilient, steadfast).
Chữ 坚韧 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “坚韧” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.