毫不
Minh họa từ vựng 毫不 (háobù)
háobù HÁN VIỆT: HÀO BẤT

毫不: mảy may không, tuyệt nhiên không một chút nào

mảy may không tuyệt nhiên không một chút nào

Nghĩa tiếng Anh (English): not in the least, not at all, completely not

Nét viết & luyện viết chữ 毫不

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 毫

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀO (毫): thuộc bộ MAO (毛), gồm 11 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 毛 (MAO). Từ ghép HSK: 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 毫米 (HÀO MỄ: mi-li-mét (mm)), 毫无 (HÀO VÔ: hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

毫
háobù HÀO BẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mảy may không, tuyệt nhiên không một chút nào

Bộ 毛 (BỘ MAO • 4 nét): Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 毛 MAO (Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.)

Chữ HÀO (毫): thuộc bộ MAO (毛), gồm 11 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 毛 (MAO). Từ ghép HSK: 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 毫米 (HÀO MỄ: mi-li-mét (mm)), 毫无 (HÀO VÔ: hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào).

不
bù BẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không (phó từ phủ định)

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”

Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.

Câu ví dụ với từ “毫不”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对外部极限施压与技术断供打压,中国科学家毫不畏惧、自立自强,走出了一条自主创新的科技强国康庄大道。

Miàn duì wài bù jí xiàn shī yā yǔ jì shù duàn gōng dǎ yā, zhōng guó kē xué jiā háo bù wèi jù, zì lì zì qiáng, zǒu chū le yī tiáo zì zhǔ chuàng xīn de kē jì qiáng guó kāng zhuāng dà dào.

“Đứng trước sự chèn ép đứt gãy công nghệ và gây sức ép giới hạn từ bên ngoài, các nhà khoa học Trung Quốc tuyệt nhiên không một chút nào mảy may không sợ hãi, tự chủ tự cường, bước đi trên đại lộ thênh thang cường quốc khoa học công nghệ đổi mới sáng tạo tự chủ.”

Facing containment, Chinese scientists showed not the slightest fear, forging paths of independent sci-tech prowess.

Từ “毫不” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 毫不 (háobù)

毫不 (háobù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “毫不” có phiên âm Pinyin là “háobù”, âm Hán Việt là “HÀO BẤT”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mảy may không, tuyệt nhiên không một chút nào” (tiếng Anh: not in the least, not at all, completely not).

Chữ 毫不 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “毫不” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 毛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2013-10-12T20:57:04+07:00