坚守: kiên trì bám trụ, kiên thủ giữ vững vị trí
Nghĩa tiếng Anh (English): to stick to, to hold fast to, to persevere in, steadfastness
Nét viết & luyện viết chữ 坚守
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.” — Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Kiên (Kiên định, kiên cố, bền gan vững chí trước mọi phong ba sóng gió.).
Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày nén chặt ngàn năm Chông gai chẳng ngại vững tâm kiên cường. Trên tay nắm chặt THỔ (土) nền, Chữ KIÊN (坚) bền bỉ vững bền tháng năm.”
Chữ KIÊN (坚) là chữ hội ý, có bộ Thổ (土) nâng đỡ phía dưới. Đất đá được nén chặt tạo thành nền móng vững chắc không lún sụt. Người có đức tính kiên là người có lập trường vững như bàn thạch, bão táp phong ba cũng không suy chuyển.
giữ, canh giữ, bám trụ bảo vệ; tuân thủ
Chữ THỦ (守): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 6 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 遵守 (TUÂN THỦ: tuân thủ, chấp hành, tuân theo (quy định, luật pháp)), 保守 (BẢO THỦ: bảo thủ; giữ kín, bảo tồn), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 守护 (THỦ HỘ: canh giữ, bảo vệ giữ gìn, che chở).
Câu ví dụ với từ “坚守”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在狂风呼啸的大西北戈壁试验场,全体参试人员在零下数十度极寒中通宵达旦坚守岗位、确保试验数据万无一失。
Zài kuáng fēng hū xiào de dà xī běi gē bì shì yàn chǎng, quán tǐ cān shì rén yuán zài líng xià shù shí dù jí hán zhōng tōng xiāo dá dàn jiān shǒu gǎng wèi, què bǎo shì yàn shù jù wàn wú yī shī.
“Tại bãi thử nghiệm sa mạc Gobi miền Tây Bắc gió rít gầm gào, toàn thể cán bộ tham gia thử nghiệm giữa cái rét cực hàn âm mấy chục độ đã thức thâu đêm suốt sáng kiên trì bám trụ kiên thủ vị trí công tác, bảo đảm số liệu thử nghiệm tuyệt đối không một sai sót.”
Amid freezing desert winds, researchers held fast to their posts overnight to guarantee test data precision.
Từ “坚守” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 坚守 (jiānshǒu)
坚守 (jiānshǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “坚守” có phiên âm Pinyin là “jiānshǒu”, âm Hán Việt là “KIÊN THỦ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kiên trì bám trụ, kiên thủ giữ vững vị trí” (tiếng Anh: to stick to, to hold fast to, to persevere in, steadfastness).
Chữ 坚守 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “坚守” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.