毫不犹豫 Phồn thể: 毫不猶豫
Minh họa từ vựng 毫不犹豫 (háobùyóuyù)
háobùyóuyù HÁN VIỆT: HÀO BẤT DO DỰ

毫不犹豫: không một chút do dự, không ngần ngại dứt khoát

không một chút do dự không ngần ngại dứt khoát

Nghĩa tiếng Anh (English): without the slightest hesitation, unhesitatingly

Nét viết & luyện viết chữ 毫不犹豫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 毫

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (37 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀO (毫): thuộc bộ MAO (毛), gồm 11 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 毛 (MAO). Từ ghép HSK: 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 毫米 (HÀO MỄ: mi-li-mét (mm)), 毫无 (HÀO VÔ: hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

毫
háobùyóuyù HÀO BẤT DO DỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không một chút do dự, không ngần ngại dứt khoát

Bộ 毛 (BỘ MAO • 4 nét): Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 毛 MAO (Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.)

Chữ HÀO (毫): thuộc bộ MAO (毛), gồm 11 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 毛 (MAO). Từ ghép HSK: 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 毫米 (HÀO MỄ: mi-li-mét (mm)), 毫无 (HÀO VÔ: hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào).

不
bù BẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không (phó từ phủ định)

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”

Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.

犹
háobùyóuyù HÀO BẤT DO DỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không một chút do dự, không ngần ngại dứt khoát

Bộ 犬 (BỘ KHUYỂN • 4 nét): Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi.
Thành phần cấu tạo chữ:
犭 KHUYỂN (Chó, thú săn, động vật 4 chân.) 尢 UÔNG (Chân đi khập khiễng, dị tật ở chân.)

Chữ DO (犹, phồn thể: 猶): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 7 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 犹豫 (DO DỰ: do dự, ngập ngừng, chần chừ), 犹如 (DO NHƯ: tựa như, giống hệt như, như thể là).

豫
háobùyóuyù HÀO BẤT DO DỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

không một chút do dự, không ngần ngại dứt khoát

Bộ 豕 (BỘ THỈ • 7 nét): Con lợn, con heo béo tròn.
Thành phần cấu tạo chữ:
乛 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.)

Chữ DỰ (豫): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 15 nét, thành phần: 乛 (ẤT) + 囗 (VI). Từ ghép HSK: 犹豫 (DO DỰ: do dự, ngập ngừng, chần chừ).

Câu ví dụ với từ “毫不犹豫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

当国家重大国防大科学工程吹响攻坚号角时,青年拔尖学者毫不犹豫地打起背包奔赴大西北戈壁荒漠科研一线。

Dāng guó jiā zhòng dà guó fáng dà kē xué gōng chéng chuī xiǎng gōng jiān hào jiǎo shí, qīng nián bá jiān xué zhě háo bù yóu yù dì dǎ qǐ bēi bāo bēn fù dà xī běi gē bì huāng mò kē yán yī xiàn.

“Khi công trình khoa học lớn quốc phòng trọng đại của Tổ quốc vang lên hồi kèn hiệu vượt khó, các học giả trẻ xuất chúng đã không ngần ngại dứt khoát không một chút do dự khoác ba lô lên đường lao về tuyến đầu nghiên cứu khoa học sa mạc hoang mạc Gobi miền Đại Tây Bắc.”

When the call sounded for strategic defense projects, young scholars packed their bags and set off without hesitation.

Từ “毫不犹豫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 毫不犹豫 (háobùyóuyù)

毫不犹豫 (háobùyóuyù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “毫不犹豫” có phiên âm Pinyin là “háobùyóuyù”, âm Hán Việt là “HÀO BẤT DO DỰ”, thuộc từ loại Thành ngữ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “không một chút do dự, không ngần ngại dứt khoát” (tiếng Anh: without the slightest hesitation, unhesitatingly).

Chữ 毫不犹豫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “毫不犹豫” có tổng cộng 37 nét viết, thuộc bộ thủ 毛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2019-05-16T17:38:46+07:00