围绕 Phồn thể: 圍繞
Minh họa từ vựng 围绕 (wéi rào)
wéi rào HÁN VIỆT: VI NHIỄU

围绕: xoay quanh, bám sát, quây quanh

xoay quanh bám sát quây quanh

Nghĩa tiếng Anh (English): to revolve around, to center on, surrounding

Nét viết & luyện viết chữ 围绕

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 围

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét, thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

围
wéi VI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vây quanh, quây quanh, bao bọc

Bộ 囗 (BỘ VI • 3 nét): Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.
Thành phần cấu tạo chữ:
囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) 韦 VI (Da thuộc mềm dẻo, đi tuần tra bao quanh bảo vệ.)

Chữ VI (围, phồn thể: 圍): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét, thành phần: 囗 (VI) + 韦 (VI). Từ ghép HSK: 范围 (PHẠM VI: phạm vi, quy mô), 周围 (CHU VI: xung quanh, phụ cận), 围巾 (VI CÂN: khăn quàng cổ, khăn choàng), 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh).

绕
rào NHIỄU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quấn, vòng quanh, đi vòng, lượn quanh

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 乚 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ NHIỄU (绕, phồn thể: 繞): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 乚 (ẤT) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh), 缠绕 (TRIỀN NHIỄU: quấn quanh, quấn chặt, bện chặt).

Câu ví dụ với từ “围绕”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

本次国际前沿科学峰会紧紧围绕新一代量子计算体系架构与人工智能核心算法展开了多维度深入研讨。

Běn cì guó jì qián yán kē xué fēng huì jǐn jǐn wéi rào xīn yí dài liàng zǐ jì suàn tǐ xì jià gòu yǔ rén gōng zhì néng hé xīn suàn fǎ zhǎn kāi le duō wéi dù shēn rù yán tǎo.

“Hội nghị thượng đỉnh khoa học tiên phong quốc tế lần này đã bám sát xoay quanh kiến trúc hệ thống tính toán lượng tử thế hệ mới cùng các thuật toán cốt lõi của trí tuệ nhân tạo để triển khai thảo luận sâu sắc đa chiều.”

This international science summit centered closely on next-generation quantum computing architectures and core AI algorithms.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“围绕”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wéi rào ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “围绕” (xoay quanh, bám sát, quây quanh - VI NHIỄU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "围绕" (xoay quanh, bám sát, quây quanh) is crucial.

Từ “围绕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 围绕 (wéi rào)

围绕 (wéi rào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “围绕” có phiên âm Pinyin là “wéi rào”, âm Hán Việt là “VI NHIỄU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “xoay quanh, bám sát, quây quanh” (tiếng Anh: to revolve around, to center on, surrounding).

Chữ 围绕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “围绕” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 囗. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2015-09-01T11:06:04+07:00