团 Phồn thể: 團
Minh họa từ vựng 团 (tuán)
tuán HÁN VIỆT: ĐOÀN

团: đoàn, khối, cuộn, nắm; tụ tập; đoàn thể, trung đoàn

đoàn khối cuộn nắm tụ tập đoàn thể trung đoàn

Nghĩa tiếng Anh (English): group, team, regiment, round lump, to unite

Nét viết & luyện viết chữ 团

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 团

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOÀN (团, phồn thể: 團): thuộc bộ VI (囗), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 集团 (TẬP ĐOÀN: tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp), 团结 (ĐOÀN KẾT: đoàn kết, đoàn kết một lòng), 团体 (ĐOÀN THỂ: đoàn thể, tập thể tổ chức, mang tính đồng đội), 团圆 (ĐOÀN VIÊN: đoàn viên, sum họp gia đình ngày Tết).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

团
tuán ĐOÀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đoàn, khối, cuộn, nắm; tụ tập; đoàn thể, trung đoàn

Bộ 囗 (BỘ VI • 3 nét): Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.
Thành phần cấu tạo chữ:
囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.)

Chữ ĐOÀN (团, phồn thể: 團): thuộc bộ VI (囗), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 集团 (TẬP ĐOÀN: tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp), 团结 (ĐOÀN KẾT: đoàn kết, đoàn kết một lòng), 团体 (ĐOÀN THỂ: đoàn thể, tập thể tổ chức, mang tính đồng đội), 团圆 (ĐOÀN VIÊN: đoàn viên, sum họp gia đình ngày Tết).

Câu ví dụ với từ “团”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

来自全球二十多个国家的青年科学家代表团齐聚一堂,共同探讨绿色低碳能源技术的发展路线图。

Lái zì quán qiú èr shí duō gè guó jiā de qīng nián kē xué jiā dài biǎo tuán qí jù yī táng, gòng tóng tàn tǎo lǜ sè dī tàn néng yuán jì shù de fā zhǎn lù xiàn tú.

“Đoàn đại biểu các nhà khoa học trẻ đến từ hơn 20 quốc gia trên thế giới đã hội tụ đông đủ, cùng nhau thảo luận về lộ trình phát triển công nghệ năng lượng xanh giảm phát thải.”

The young scientist delegation from over twenty countries gathered to explore development roadmaps for green energy tech.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“团”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tuán ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “团” (đoàn, khối, cuộn, nắm - ĐOÀN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "团" (đoàn, khối, cuộn, nắm) is crucial.

Từ “团” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 团 (tuán)

团 (tuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “团” có phiên âm Pinyin là “tuán”, âm Hán Việt là “ĐOÀN”, thuộc từ loại Lượng từ / Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đoàn, khối, cuộn, nắm; tụ tập; đoàn thể, trung đoàn” (tiếng Anh: group, team, regiment, round lump, to unite).

Chữ 团 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “团” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 囗. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2020-01-29T10:37:55+07:00