吵嘴: cãi cọ, cãi vã đấu khẩu, đôi co
Nghĩa tiếng Anh (English): to quarrel, to squabble, bickering, row
Nét viết & luyện viết chữ 吵嘴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SẢO (吵): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吵架 (SẢO GIÁ: cãi nhau, cãi cọ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ồn ào, làm ồn, cãi nhau
Chữ SẢO (吵): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 吵架 (SẢO GIÁ: cãi nhau, cãi cọ).
miệng, mồm, cái miệng
Chữ CHUỶ (嘴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 16 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 嘴唇 (CHUỶ THẦN: môi, bờ môi).
Câu ví dụ với từ “吵嘴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在大科学工程学术研讨会上,学者们围绕微观物理机制各抒己见、热烈争鸣,这是追求科学真理的学术碰撞而非个人吵嘴。
Zài dà kē xué gōng chéng xué shù yán tǎo huì shàng, xué zhě men wéi rào wēi guān wù lǐ jī zhì gè shū jǐ jiàn, rè liè zhēng míng, zhè shì zhuī qiú kē xué zhēn lǐ de xué shù pèng zhuàng ér fēi gè rén chǎo zuǐ.
“Tại hội thảo học thuật công trình khoa học lớn, các học giả xung quanh cơ chế vật lý vi mô mỗi người bày tỏ ý kiến riêng, tranh luận sôi nổi, đây là sự va chạm học thuật mưu cầu chân lý khoa học chứ tuyệt đối không phải là cãi cọ cãi vã đôi co cá nhân.”
In academic seminars, scholars engaged in passionate debates over physical mechanisms rather than personal squabbles.
Từ “吵嘴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 吵嘴 (chǎozuǐ)
吵嘴 (chǎozuǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “吵嘴” có phiên âm Pinyin là “chǎozuǐ”, âm Hán Việt là “SẢO CHUỶ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cãi cọ, cãi vã đấu khẩu, đôi co” (tiếng Anh: to quarrel, to squabble, bickering, row).
Chữ 吵嘴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “吵嘴” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.