嘲笑: chế giễu, nhạo báng, mỉa mai
Nghĩa tiếng Anh (English): to mock, to sneer at, to ridicule
Nét viết & luyện viết chữ 嘲笑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÀO (嘲): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 嘲笑 (TRÀO TIẾU: chế giễu, nhạo báng, mỉa mai).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
líu lo; ríu rít; líu ríu; chíp chíp
Chữ TRÀO (嘲): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 15 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP) + 日 (NHẬT) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 嘲笑 (TRÀO TIẾU: chế giễu, nhạo báng, mỉa mai).
cười
Câu thơ nhớ chữ: “Trúc lay nghiêng ngả trước ngàn, Dáng người uốn éo hân hoan đón chào. Miệng cười rạng rỡ thanh tao, Chữ Tiếu rực rỡ ngọt ngào xuân sang.”
Chữ TIẾU (笑) là chữ hội ý, có đầu đội bộ Trúc (⺮), phía dưới là chữ Yêu (夭 - dáng người uốn éo lắc lư). Rặng trúc trước gió lao xao đung đưa như đang khúc khích cười, kết hợp cùng dáng người nhảy múa uốn lượn khi đón nhận niềm vui lớn lao. Một nụ cười nở trên môi làm bừng sáng cả không gian, xua tan mọi âu lo phiền muộn.
Câu ví dụ với từ “嘲笑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
勇于在科学未知领域探索前行的人从不畏惧失败,更不会因一时的挫折而停下脚步,面对外界无知的嘲笑报以坦然一笑。
Yǒng yú zài kē xué wèi zhī lǐng yù tàn suǒ qián xíng de rén cóng bù wèi jù shī bài, gèng bú huì yīn yī shí de cuò zhé ér tíng xià jiǎo bù, miàn duì wài jiè wú zhī de cháo xiào bào yǐ tǎn rán yī xiào.
“Những người dũng cảm tiến bước thám hiểm trong lĩnh vực khoa học chưa biết không bao giờ sợ hãi thất bại, càng không vì những vấp ngã nhất thời mà dừng chân, trước những lời chế giễu ngu ngốc từ bên ngoài chỉ đáp lại bằng một nụ cười thản nhiên.”
Pioneers exploring scientific unknowns never fear failure or stop at setbacks, smiling calmly in the face of ignorant ridicule.
深刻领悟“嘲笑”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ cháo xiào ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “嘲笑” (chế giễu, nhạo báng, mỉa mai - TRÀO TIẾU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "嘲笑" (chế giễu, nhạo báng, mỉa mai) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “嘲笑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 嘲笑 (cháo xiào)
嘲笑 (cháo xiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “嘲笑” có phiên âm Pinyin là “cháo xiào”, âm Hán Việt là “TRÀO TIẾU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chế giễu, nhạo báng, mỉa mai” (tiếng Anh: to mock, to sneer at, to ridicule).
Chữ 嘲笑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “嘲笑” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.