插嘴
Minh họa từ vựng 插嘴 (chāzuǐ)
chāzuǐ HÁN VIỆT: SÁP CHUỶ

插嘴: chen miệng vào, nói leo, ngắt lời chen ngang

chen miệng vào nói leo ngắt lời chen ngang

Nghĩa tiếng Anh (English): to interrupt, to chip in, to cut in (when speaking)

Nét viết & luyện viết chữ 插嘴

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 插

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (28 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁP (插): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 十 (THẬP) + 臼 (CỮU).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

插
chā SÁP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cắm, lồng vào, xen vào

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 臼 CỮU (Cái cối đá giã gạo thời xưa.)

Chữ SÁP (插): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 十 (THẬP) + 臼 (CỮU).

嘴
zuǐ CHUỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

miệng, mồm, cái miệng

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.) 角 GIÁC (Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).)

Chữ CHUỶ (嘴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 16 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 嘴唇 (CHUỶ THẦN: môi, bờ môi).

Câu ví dụ với từ “插嘴”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在青年科学家学术沙龙上,学者们凝神聆听学术报告与论证,在主讲人发言完毕前决不随意打断或插嘴。

Zài qīng nián kē xué jiā xué shù shā lóng shàng, xué zhě men níng shén líng tīng xué shù bào gào yǔ lùn zhèng, zài zhǔ jiǎng rén fā yán wán bì qián jué bù suí yì dǎ duàn huò chā zuǐ.

“Tại sa-lông học thuật các nhà khoa học trẻ, các học giả chăm chú lắng nghe báo cáo học thuật và luận chứng, trước khi diễn giả chính phát biểu xong tuyệt đối không tùy tiện ngắt lời hay chen miệng vào nói leo.”

In the academic salon, scholars listened attentively, never interrupting or cutting in before speakers finished.

Từ “插嘴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 插嘴 (chāzuǐ)

插嘴 (chāzuǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “插嘴” có phiên âm Pinyin là “chāzuǐ”, âm Hán Việt là “SÁP CHUỶ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chen miệng vào, nói leo, ngắt lời chen ngang” (tiếng Anh: to interrupt, to chip in, to cut in (when speaking)).

Chữ 插嘴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “插嘴” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2012-10-21T19:44:43+07:00