插嘴: chen miệng vào, nói leo, ngắt lời chen ngang
Nghĩa tiếng Anh (English): to interrupt, to chip in, to cut in (when speaking)
Nét viết & luyện viết chữ 插嘴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁP (插): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 十 (THẬP) + 臼 (CỮU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cắm, lồng vào, xen vào
Chữ SÁP (插): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 十 (THẬP) + 臼 (CỮU).
miệng, mồm, cái miệng
Chữ CHUỶ (嘴): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 16 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 嘴唇 (CHUỶ THẦN: môi, bờ môi).
Câu ví dụ với từ “插嘴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在青年科学家学术沙龙上,学者们凝神聆听学术报告与论证,在主讲人发言完毕前决不随意打断或插嘴。
Zài qīng nián kē xué jiā xué shù shā lóng shàng, xué zhě men níng shén líng tīng xué shù bào gào yǔ lùn zhèng, zài zhǔ jiǎng rén fā yán wán bì qián jué bù suí yì dǎ duàn huò chā zuǐ.
“Tại sa-lông học thuật các nhà khoa học trẻ, các học giả chăm chú lắng nghe báo cáo học thuật và luận chứng, trước khi diễn giả chính phát biểu xong tuyệt đối không tùy tiện ngắt lời hay chen miệng vào nói leo.”
In the academic salon, scholars listened attentively, never interrupting or cutting in before speakers finished.
Từ “插嘴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 插嘴 (chāzuǐ)
插嘴 (chāzuǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “插嘴” có phiên âm Pinyin là “chāzuǐ”, âm Hán Việt là “SÁP CHUỶ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chen miệng vào, nói leo, ngắt lời chen ngang” (tiếng Anh: to interrupt, to chip in, to cut in (when speaking)).
Chữ 插嘴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “插嘴” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.