劫持
Minh họa từ vựng 劫持 (jiéchí)
jiéchí HÁN VIỆT: KIẾP TRÌ

劫持: bắt cóc cướp đoạt; chiếm quyền kiểm soát (mạng/hệ thống)

bắt cóc cướp đoạt chiếm quyền kiểm soát (mạng/hệ thống)

Nghĩa tiếng Anh (English): to hijack, to kidnap, hijacking

Nét viết & luyện viết chữ 劫持

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 劫

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIẾP (劫): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 厶 (KHƯ) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 抢劫 (THƯƠNG KIẾP: cướp giật, cướp đoạt tài sản).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

劫
jié KIẾP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cướp, cướp bóc; tai kiếp, kiếp nạn, tai họa

Bộ 力 (BỘ LỰC • 2 nét): Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.
Thành phần cấu tạo chữ:
土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.)

Chữ KIẾP (劫): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 厶 (KHƯ) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 抢劫 (THƯƠNG KIẾP: cướp giật, cướp đoạt tài sản).

持
chí TRÌ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cầm, nắm giữ; giữ vững quan điểm (chí yǒu)

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ TRÌ (持): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 坚持 (KIÊN TRÌ: kiên trì, bền bỉ), 支持 (CHI TRÌ: ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 保持 (BẢO TRÌ: duy trì, giữ vững), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục).

Câu ví dụ với từ “劫持”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家网络空间防御系统凭借完全自主抗量子加密协议,成功抵御并彻底粉碎了境外黑客对关键卫星通信链路的劫持企图。

Guó jiā wǎng luò kōng jiān fáng yù xì tǒng píng jiè wán quán zì zhǔ kàng liàng zǐ jiā mì xié yì, chéng gōng dǐ yù bìng chè dǐ fěn suì le jìng wài hēi kè duì guān jiàn wèi xīng tōng xìn liàn lù de jié chí qǐ tú.

“Hệ thống phòng thủ không gian mạng quốc gia dựa vào giao thức mã hóa kháng lượng tử hoàn toàn tự chủ đã chống chọi thành công và đập tan hoàn toàn mưu toan chiếm quyền kiểm soát cướp đoạt đường truyền liên kết truyền thông vệ tinh then chốt của tin tặc nước ngoài.”

The cyber defense system leveraged post-quantum cryptography to defeat foreign attempts to hijack satellite links.

Từ “劫持” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 劫持 (jiéchí)

劫持 (jiéchí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “劫持” có phiên âm Pinyin là “jiéchí”, âm Hán Việt là “KIẾP TRÌ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bắt cóc cướp đoạt; chiếm quyền kiểm soát (mạng/hệ thống)” (tiếng Anh: to hijack, to kidnap, hijacking).

Chữ 劫持 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “劫持” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 力. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2025-01-27T19:46:26+07:00