凡是: hễ là, phàm là, bất cứ
Nghĩa tiếng Anh (English): every, any, all, whatever
Nét viết & luyện viết chữ 凡是
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Khung KỶ thêm một chấm tròn, Chiếc khay mộc mạc vuông tròn dân gian. Chữ PHÀM giản dị muôn vàn, Từ điều bình dị làm nên phi thường.” — Chữ PHÀM (凡) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ hình một chiếc khay gỗ hoặc khung giá đỡ mộc mạc, thông dụng trong đời sống hàng ngày của người bình dân. Vì chiếc khay này có kiểu dáng đơn sơ và xuất hiện ở khắp mọi nơi, chữ mở rộng sang nghĩa "thông thường, bình thường, cõi phàm trần" và làm phó từ "phàm là, tất cả". Chữ nhắc nhở ta rằng mọi thành tựu phi thường đều bắt đầu từ việc làm tốt những điều bình dị nhất.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phàm là, hễ là; cõi trần trần thế (fánchén)
Câu thơ nhớ chữ: “Khung KỶ thêm một chấm tròn, Chiếc khay mộc mạc vuông tròn dân gian. Chữ PHÀM giản dị muôn vàn, Từ điều bình dị làm nên phi thường.”
Chữ PHÀM (凡) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ hình một chiếc khay gỗ hoặc khung giá đỡ mộc mạc, thông dụng trong đời sống hàng ngày của người bình dân. Vì chiếc khay này có kiểu dáng đơn sơ và xuất hiện ở khắp mọi nơi, chữ mở rộng sang nghĩa "thông thường, bình thường, cõi phàm trần" và làm phó từ "phàm là, tất cả". Chữ nhắc nhở ta rằng mọi thành tựu phi thường đều bắt đầu từ việc làm tốt những điều bình dị nhất.
là, phải
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu mặt trời NHẬT sáng trưng, Dưới chân chữ CHÍNH bước không ngừng. Hướng về ánh sáng đi ngay thẳng, Phải trái phân minh dạ tưng bừng.”
Chữ THỊ (是) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) ở trên và chữ CHÍNH (正 - ngay thẳng, bước chân đi đúng hướng) biến thể thành bộ THẤT (疋) ở dưới. Hình ảnh bước chân con người luôn tiến thẳng về phía ánh sáng mặt trời chính trực đã gợi lên nghĩa gốc là ngay thẳng, đúng đắn và chân lý khách quan. Về sau, chữ THỊ (是) trở thành từ khẳng định và động từ liên kết phổ biến nhất trong tiếng Hán, đồng thời nhắc nhở con người luôn phân biệt rõ đúng sai, phải trái.
Câu ví dụ với từ “凡是”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
凡是有利于保护生态环境与增进民生福祉的惠民举措,政府都将不遗余力地大力推进。
Fán shì yǒu lì yú bǎo hù shēng tài huán jìng yǔ zēng jìn mín shēng fú zhǐ de huì mín jǔ cuò, zhèng fǔ dōu jiāng bù yí yú lì dì dà lì tuī jìn.
“Bất cứ chủ trương vì dân nào có lợi cho việc bảo vệ môi trường sinh thái và nâng cao phúc lợi đời sống nhân dân, chính phủ đều sẽ dốc toàn lực đẩy mạnh thực hiện.”
The government will spare no effort to promote all initiatives beneficial to ecological protection and public well-being.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“凡是”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ fán shì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “凡是” (hễ là, phàm là, bất cứ - PHÀM THỊ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "凡是" (hễ là, phàm là, bất cứ) is crucial.
Từ “凡是” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn