共: tổng cộng, cùng nhau, chung
Nghĩa tiếng Anh (English): together, in common, all together, total
Nét viết & luyện viết chữ 共
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên thời nét THẬP (十) đan cài, Ngang dài nâng đỡ đôi vai vững vàng. Dưới chân chữ BÁT (八) nhịp nhàng, Chung tay chữ CỘNG (共) kết đoàn thành công.” — Chữ CỘNG (共) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình hai bàn tay ở dưới cùng nhau nâng đỡ một vật phẩm chung ở phía trên. Khi chuyển sang chữ Khải, hình ảnh ấy biến đổi thành các nét ngang sổ đan nhau (gần với chữ THẬP 十) ở trên và bộ BÁT (八 - hai bàn tay nâng lên) ở dưới. Chữ biểu thị tinh thần đồng tâm hiệp lực, cùng nhau gánh vác công việc, chia ngọt sẻ bùi (ĐỒNG CAM CỘNG KHỔ) vì lợi ích chung.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tổng cộng, cùng nhau, chung
Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời nét THẬP (十) đan cài, Ngang dài nâng đỡ đôi vai vững vàng. Dưới chân chữ BÁT (八) nhịp nhàng, Chung tay chữ CỘNG (共) kết đoàn thành công.”
Chữ CỘNG (共) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình hai bàn tay ở dưới cùng nhau nâng đỡ một vật phẩm chung ở phía trên. Khi chuyển sang chữ Khải, hình ảnh ấy biến đổi thành các nét ngang sổ đan nhau (gần với chữ THẬP 十) ở trên và bộ BÁT (八 - hai bàn tay nâng lên) ở dưới. Chữ biểu thị tinh thần đồng tâm hiệp lực, cùng nhau gánh vác công việc, chia ngọt sẻ bùi (ĐỒNG CAM CỘNG KHỔ) vì lợi ích chung.
Câu ví dụ với từ “共”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
本次国际青年科学论坛共吸引了来自全球五十多个国家的一千余名青年才俊共话科技未来。
Běn cì guó jì qīng nián kē xué lùn tán gòng xī yǐn le lái zì quán qiú wǔ shí duō gè guó jiā de yī qiān yú míng qīng nián cái jùn gòng huà kē jì wèi lái.
“Diễn đàn Khoa học Thanh niên Quốc tế lần này tổng cộng thu hút hơn một ngàn anh tài trẻ tuổi đến từ hơn 50 quốc gia trên toàn cầu cùng nhau bàn thảo về tương lai công nghệ.”
The youth science forum attracted over 1,000 young talents from 50 countries in total to discuss the future.
Từ “共” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 共 (gòng)
共 (gòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “共” có phiên âm Pinyin là “gòng”, âm Hán Việt là “CỘNG”, thuộc từ loại Phó từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tổng cộng, cùng nhau, chung” (tiếng Anh: together, in common, all together, total).
Chữ 共 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “共” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 八. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.