傲: ngạo nghễ, kiêu hãnh; ngạo mạn khinh khỉnh
Nghĩa tiếng Anh (English): proud, arrogant, unyielding, haughty
Nét viết & luyện viết chữ 傲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẠO (傲): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 12 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 骄傲 (KIÊU NGẠO: kiêu ngạo, tự hào).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngạo nghễ, kiêu hãnh; ngạo mạn khinh khỉnh
Chữ NGẠO (傲): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 12 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 骄傲 (KIÊU NGẠO: kiêu ngạo, tự hào).
Câu ví dụ với từ “傲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国科学家以傲立世界科技前沿的志气与底气,在多个重大前沿基础领域实现了从跟跑向领跑的历史性跨越。
Zhōng guó kē xué jiā yǐ ào lì shì jiè kē jì qián yán de zhì qì yǔ dǐ qì, zài duō gè zhòng dà qián yán jī chǔ lǐng yù shí xiàn le cóng gēn pǎo xiàng lǐng pǎo de lì shǐ xìng kuà yuè.
“Các nhà khoa học Trung Quốc với khí phách và bản lĩnh ngạo nghễ kiêu hãnh đứng vững nơi ranh giới tiên phong khoa học công nghệ thế giới đã thực hiện bước nhảy vọt lịch sử từ chạy theo sau trở thành dẫn đầu trong nhiều lĩnh vực cơ bản tiên phong trọng đại.”
With unyielding pride, Chinese scientists leaped from followers to leaders in multiple frontier fields.
Từ “傲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 傲 (ào)
傲 (ào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “傲” có phiên âm Pinyin là “ào”, âm Hán Việt là “NGẠO”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngạo nghễ, kiêu hãnh; ngạo mạn khinh khỉnh” (tiếng Anh: proud, arrogant, unyielding, haughty).
Chữ 傲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “傲” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.