俯首
Minh họa từ vựng 俯首 (fǔshǒu)
fǔshǒu HÁN VIỆT: PHỦ THỦ

俯首: cúi đầu, cúi mình tận tụy (fǔshǒu gānwéi rúzǐniú)

cúi đầu cúi mình tận tụy (fǔshǒu gānwéi rúzǐniú)

Nghĩa tiếng Anh (English): to bow one's head, to lower one's head, to bend humbly

Nét viết & luyện viết chữ 俯首

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 俯

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỦ (俯): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 广 (QUẢNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 俯仰 (PHỦ NGƯỠNG: cúi ngửa; thái độ ứng xử; góc nghiêng lên xuống (máy bay)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

俯
fǔ PHỦ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cúi xuống, cúi mặt xuống, nhìn xuống

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ PHỦ (俯): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 广 (QUẢNG) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 俯仰 (PHỦ NGƯỠNG: cúi ngửa; thái độ ứng xử; góc nghiêng lên xuống (máy bay)).

首
shǒu THỦ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đầu tiên, đứng đầu; bài (thơ, bài hát - lượng từ)

Bộ 首 (BỘ THỦ • 9 nét): Cái đầu, người đứng đầu, bài thơ/bài hát (lượng từ).
Thành phần cấu tạo chữ:
首 THỦ (Cái đầu, người đứng đầu, bài thơ/bài hát (lượng từ).) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 自 TỰ (Cái mũi; chính bản thân mình, tự động, từ nơi nào.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét tóc BÁT xõa trên đầu, Dưới là mũi TỰ mắt nhìn sâu. Đứng đầu dẫn lối muôn công việc, Trăm bài thơ cổ nhớ từng câu.”

Chữ THỦ (首) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình cái đầu người với những sợi tóc phía trên (biến đổi thành 丷) và khuôn mặt có chiếc mũi TỰ (自) ở bên dưới. Vì cái đầu là bộ phận quan trọng bậc nhất điều khiển toàn bộ cơ thể, chữ THỦ (首) được mở rộng để chỉ vị trí đứng đầu, người lãnh đạo (như THỦ ĐÔ 首都, NGUYÊN THỦ 元首), sự khởi đầu (ĐẦU TIÊN 首先) và dùng làm lượng từ trang trọng cho các bài thơ, bản nhạc.

Câu ví dụ với từ “俯首”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

功勋战略科学家俯首甘为孺子牛,数十年如一日默默奉献,为国家战略科技自立自强奠定了坚不可摧的基石。

Gōng xūn zhàn lüè kē xué jiā fǔ shǒu gān wéi rú zi niú, shù shí nián rú yī rì mò mò fèng xiàn, wèi guó jiā zhàn lüè kē jì zì lì zì qiáng diàn dìng le jiān bù kě cuī de jī shí.

“Vị nhà khoa học chiến lược có công lao cúi mình tận tụy cúi đầu làm trâu cho con trẻ (phủ thủ cam vi nhũ tử ngưu), mấy chục năm như một ngày thầm lặng cống hiến, đặt nền móng kiên cố không thể phá vỡ cho sự tự chủ tự cường khoa học công nghệ chiến lược quốc gia.”

The strategic scientist bowed humbly to serve like a willing ox, dedicating decades to national sci-tech self-reliance.

Từ “俯首” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 俯首 (fǔshǒu)

俯首 (fǔshǒu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “俯首” có phiên âm Pinyin là “fǔshǒu”, âm Hán Việt là “PHỦ THỦ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cúi đầu, cúi mình tận tụy (fǔshǒu gānwéi rúzǐniú)” (tiếng Anh: to bow one's head, to lower one's head, to bend humbly).

Chữ 俯首 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “俯首” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2024-10-23T08:59:42+07:00