仿佛 Phồn thể: 彷彿
Minh họa từ vựng 仿佛
fǎng fú HÁN VIỆT: PHỎNG PHẬT

仿佛: dường như, tựa như, ngỡ như

dường như tựa như ngỡ như

Nghĩa tiếng Anh (English): as if, seemingly, like

Nét viết & luyện viết chữ 仿佛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 仿

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỎNG (仿): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 仿佛 (PHỎNG PHẬT: dường như, tựa như, ngỡ như), 模仿 (MÔ PHỎNG: bắt chước, mô phỏng, nhại theo).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

仿
fǎng PHỎNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mô phỏng, phỏng theo, bắt chước (phỏng sinh học: fǎngshēng)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.)

Chữ PHỎNG (仿): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 仿佛 (PHỎNG PHẬT: dường như, tựa như, ngỡ như), 模仿 (MÔ PHỎNG: bắt chước, mô phỏng, nhại theo).

佛
fó / fú PHẬT / PHẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Đức Phật, Phật giáo, tượng Phật (fó); dường như, phảng phất — trong 仿佛 (fú)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 弓 CUNG (Cây cung bắn tên, uốn cong.)

Chữ PHẬT (佛): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 仿佛 (PHỎNG PHẬT: dường như, tựa như, ngỡ như).

Câu ví dụ với từ “仿佛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

漫步在雨后烟波浩渺的江南古镇石板路上,空气中弥漫着丁香花香,仿佛置身于水墨画卷之中。

Màn bù zài yǔ hòu yān bō hào miǎo de jiāng nán gǔ zhèn shí bǎn lù shàng, kōng qì zhōng mí màn zhe dīng xiāng huā xiāng, fǎng fú zhì shēn yú shuǐ mò huà juàn zhī zhōng.

“Dạo bước trên con đường lát đá của thị trấn cổ Giang Nam khói sương mờ ảo sau cơn mưa, không gian thoang thoảng hương hoa đinh hương, ngỡ như đang lạc bước giữa một bức tranh thủy mặc hữu tình.”

Strolling on the cobblestones of a misty Jiangnan ancient town after rain smelling lilac scents, it feels as if being in an ink wash painting.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“仿佛”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ fǎng fú ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “仿佛” (dường như, tựa như, ngỡ như - PHỎNG PHẬT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "仿佛" (dường như, tựa như, ngỡ như) is crucial.

Từ “仿佛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →