任: đảm nhiệm, bổ nhiệm; nhiệm kỳ; bất kể
Nghĩa tiếng Anh (English): to appoint, to hold a post, official post, duty, no matter
Nét viết & luyện viết chữ 任
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHIỆM (任): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 士 (SĨ). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 任务 (NHIỆM VỤ: nhiệm vụ, công tác), 信任 (TÍN NHIỆM: tin tưởng, tín nhiệm), 责任 (TRÁCH NHIỆM: trách nhiệm, nghĩa vụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đảm nhiệm, bổ nhiệm; nhiệm kỳ; bất kể
Chữ NHIỆM (任): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 士 (SĨ). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 任务 (NHIỆM VỤ: nhiệm vụ, công tác), 信任 (TÍN NHIỆM: tin tưởng, tín nhiệm), 责任 (TRÁCH NHIỆM: trách nhiệm, nghĩa vụ).
Câu ví dụ với từ “任”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年学者勇挑重担,受聘担任了国家重点实验室主任兼重大前沿项目首席科学家。
Qīng nián xué zhě yǒng tiāo zhòng dàn, shòu pìn dān rèn le guó jiā zhòng diǎn shí yàn shì zhǔ rèn jiān zhòng dà qián yán xiàng mù shǒu xí kē xué jiā.
“Người học giả trẻ tuổi dũng cảm gánh vác trọng trách, được bổ nhiệm đảm nhiệm vị trí Giám đốc Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia kiêm Nhà khoa học Trưởng của dự án tiên phong trọng đại.”
The young scholar shouldered responsibilities, appointed as director of the national key lab and chief scientist.
Từ “任” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn