人工: nhân tạo, thủ công; trí tuệ nhân tạo (AI)
Nghĩa tiếng Anh (English): artificial, man-made, manual labor
Nét viết & luyện viết chữ 人工
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai nét nghiêng nghiêng tựa bóng hình, Âm Dương hòa hiệp dệt nhân sinh. Một mình cô độc khôn thành tựu, Nương tựa cùng nhau trọn nghĩa tình.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
người
Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét nghiêng nghiêng tựa bóng hình, Âm Dương hòa hiệp dệt nhân sinh. Một mình cô độc khôn thành tựu, Nương tựa cùng nhau trọn nghĩa tình.”
Công việc, thợ
Câu thơ nhớ chữ: “Ngang trên trời rộng bao la, Ngang dưới mặt đất chan hòa bốn phương. Nét sổ kết nối trung ương, Chữ CÔNG (工) thước thợ mở đường dựng xây.”
Câu ví dụ với từ “人工”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新一代通用人工智能与具身智能机器人深度融合,正在深刻重塑全球高端制造与现代科研范式。
Xīn yí dài tōng yòng rén gōng zhì néng yǔ jù shēn zhì néng jī qì rén shēn dù róng hé, zhèng zài shēn kè zhòng sù quán qiú gāo duān zhì zào yǔ xiàn dài kē yán fàn shì.
“Trí tuệ nhân tạo đa năng thế hệ mới cùng robot thông minh hiện thân kết hợp sâu rộng với nhau, đang định hình lại sâu sắc các mô hình nghiên cứu khoa học hiện đại và ngành sản xuất chế tạo cao cấp toàn cầu.”
Generative AI and embodied robots are profoundly reshaping global high-end manufacturing and modern research paradigms.
深刻领悟“人工”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ rén gōng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “人工” (nhân tạo, thủ công - NHÂN CÔNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "人工" (nhân tạo, thủ công) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “人工” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn