久: lâu, lâu dài (thời gian)
Nghĩa tiếng Anh (English): long (of time), for a long time
Nét viết & luyện viết chữ 久
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (3 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lâu, lâu dài (thời gian)
Chữ CỬU (久): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 悠久 (DU CỬU: lâu đời, trường tồn, xa xưa), 持久 (TRÌ CỬU: bền bỉ, lâu dài, trường cửu).
Câu ví dụ với từ “久”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
好久不见,你最近在忙些什么呢?
hǎo jiǔ bú jiàn , nǐ zuì jìn zài máng xiē shén me ne ?
“Lâu lắm không gặp, dạo này bạn đang bận gì thế?”
Long time no see, what have you been busy with lately?
Từ “久” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 久 (jiǔ)
久 (jiǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “久” có phiên âm Pinyin là “jiǔ”, âm Hán Việt là “CỬU”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lâu, lâu dài (thời gian)” (tiếng Anh: long (of time), for a long time).
Chữ 久 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “久” có tổng cộng 3 nét viết, thuộc bộ thủ 丿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.