不妨: sao không thử, có thể, đừng ngại, thiết tưởng nên
Nghĩa tiếng Anh (English): might as well, there is no harm in, may
Nét viết & luyện viết chữ 不妨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.” — Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
can thiệp vào, cản trở, cản trở
Chữ PHƯƠNG (妨): thuộc bộ NỮ (女), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 妨碍 (PHƯƠNG NGẠI: cản trở, gây trở ngại, làm vướng), 不妨 (BẤT PHƯƠNG: sao không thử, có thể, đừng ngại, thiết tưởng nên).
Câu ví dụ với từ “不妨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在面临复杂技术瓶颈陷入思维僵局时,不妨跳出传统学科框架、尝试从跨学科交叉融合中寻找全新突破口。
Zài miàn lín fù zá jì shù píng jǐng xiàn rù sī wéi jiāng jú shí, bù fáng tiào chū chuán tǒng xué kē kuāng jià, cháng shì cóng kuà xué kē jiāo chā róng hé zhōng xún zhǎo quán xīn tū pò kǒu.
“Khi đối mặt với nút thắt cổ chai kỹ thuật phức tạp rơi vào ngõ cụt tư duy, sao ta không thử bước ra ngoài khuôn khổ môn học truyền thống, thử tìm kiếm điểm đột phá hoàn toàn mới từ sự giao thoa kết hợp liên ngành.”
When facing technical bottlenecks in thought impasses, one might as well step outside conventional disciplines to seek interdisciplinary breakthroughs.
深刻领悟“不妨”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bù fáng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “不妨” (sao không thử, có thể, đừng ngại, thiết tưởng nên - BẤT PHƯƠNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "不妨" (sao không thử, có thể, đừng ngại, thiết tưởng nên) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “不妨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn