齐: đều, ngay ngắn; đông đủ, cùng nhau
Nghĩa tiếng Anh (English): neat, even, uniform, complete, together
Nét viết & luyện viết chữ 齐
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỀ (齐, phồn thể: 齊): thuộc bộ TỀ (齊), gồm 6 nét, thành phần: 齐 (TỀ) + 文 (VĂN). Từ ghép HSK: 整齐 (CHỈNH TỀ: ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh), 齐全 (TỀ TOÀN: đầy đủ, tươm tất trọn vẹn, không thiếu thứ gì), 齐心协力 (TỀ TÂM HIỆP LỰC: đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đều, ngay ngắn; đông đủ, cùng nhau
Chữ TỀ (齐, phồn thể: 齊): thuộc bộ TỀ (齊), gồm 6 nét, thành phần: 齐 (TỀ) + 文 (VĂN). Từ ghép HSK: 整齐 (CHỈNH TỀ: ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh), 齐全 (TỀ TOÀN: đầy đủ, tươm tất trọn vẹn, không thiếu thứ gì), 齐心协力 (TỀ TÂM HIỆP LỰC: đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng).
Câu ví dụ với từ “齐”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大家 坐 齐 了 , 我们 马上 开始 开会 。
dà jiā zuò qí liǎo , wǒ men mǎ shàng kāi shǐ kāi huì 。
“Mọi người đã ngồi tề tựu đông đủ, chúng ta bắt đầu họp ngay nhé.”
Everyone is seated and ready, let's start the meeting immediately.
Từ “齐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 齐 (Qí)
齐 (Qí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “齐” có phiên âm Pinyin là “Qí”, âm Hán Việt là “TỀ”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đều, ngay ngắn; đông đủ, cùng nhau” (tiếng Anh: neat, even, uniform, complete, together).
Chữ 齐 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “齐” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 齊. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.