整齐: ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh
Nghĩa tiếng Anh (English): neat, tidy, orderly
Nét viết & luyện viết chữ 整齐
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỈNH (整): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 16 nét, thành phần: 攵 (PHÁC) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 整理 (CHỈNH LÝ: chỉnh lý, thu dọn, sắp xếp), 整齐 (CHỈNH TỀ: ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh), 调整 (ĐIỀU CHỈNH: điều chỉnh, sắp xếp lại), 完整 (HOÀN CHỈNH: hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
toàn bộ, trọn vẹn, nguyên vẹn; chỉnh đốn
Chữ CHỈNH (整): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 16 nét, thành phần: 攵 (PHÁC) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 整理 (CHỈNH LÝ: chỉnh lý, thu dọn, sắp xếp), 整齐 (CHỈNH TỀ: ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh), 调整 (ĐIỀU CHỈNH: điều chỉnh, sắp xếp lại), 完整 (HOÀN CHỈNH: hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn).
đều, ngay ngắn; đông đủ, cùng nhau
Chữ TỀ (齐, phồn thể: 齊): thuộc bộ TỀ (齊), gồm 6 nét, thành phần: 齐 (TỀ) + 文 (VĂN). Từ ghép HSK: 整齐 (CHỈNH TỀ: ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh), 齐全 (TỀ TOÀN: đầy đủ, tươm tất trọn vẹn, không thiếu thứ gì), 齐心协力 (TỀ TÂM HIỆP LỰC: đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng).
Câu ví dụ với từ “整齐”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的书桌很整齐。
tā de shū zhuō hěn zhěng qí 。
“Bàn học của anh ấy rất ngăn nắp.”
His desk is tidy.
深入理解“整齐”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ zhěng qí ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “整齐” (ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh - CHỈNH TỀ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "整齐" (ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “整齐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 整齐 (zhěng qí)
整齐 (zhěng qí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “整齐” có phiên âm Pinyin là “zhěng qí”, âm Hán Việt là “CHỈNH TỀ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh” (tiếng Anh: neat, tidy, orderly).
Chữ 整齐 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “整齐” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.