期: kỳ, thời kỳ, giai đoạn; số (báo/tạp chí)
Nghĩa tiếng Anh (English): period, phase, term, issue (of a periodical)
Nét viết & luyện viết chữ 期
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái chữ KỲ đọc âm Bên phải trăng NGUYỆT âm thầm tròn vơi Tuần hoàn năm tháng đất trời TINH KỲ, KỲ HẠN đúng lời hẹn xưa.” — Chữ KỲ (期) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ KỲ (其) ở bên trái biểu âm và bộ NGUYỆT (月 - mặt trăng) ở bên phải biểu ý về thời gian. Thời cổ đại, con người quan sát chu kỳ tròn khuyết của mặt trăng (月) để tính lịch và hẹn ngày gặp gỡ; vì vậy nghĩa gốc của KỲ là 'hẹn ước thời điểm'. Từ chu kỳ tuần hoàn của ánh trăng, chữ mở rộng thành 'thời kỳ, kỳ hạn' (TINH KỲ - tuần lễ) và niềm mong đợi (KỲ ĐÃI).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kỳ, thời kỳ, giai đoạn; số (báo/tạp chí)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ KỲ đọc âm Bên phải trăng NGUYỆT âm thầm tròn vơi Tuần hoàn năm tháng đất trời TINH KỲ, KỲ HẠN đúng lời hẹn xưa.”
Chữ KỲ (期) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ KỲ (其) ở bên trái biểu âm và bộ NGUYỆT (月 - mặt trăng) ở bên phải biểu ý về thời gian. Thời cổ đại, con người quan sát chu kỳ tròn khuyết của mặt trăng (月) để tính lịch và hẹn ngày gặp gỡ; vì vậy nghĩa gốc của KỲ là 'hẹn ước thời điểm'. Từ chu kỳ tuần hoàn của ánh trăng, chữ mở rộng thành 'thời kỳ, kỳ hạn' (TINH KỲ - tuần lễ) và niềm mong đợi (KỲ ĐÃI).
Câu ví dụ với từ “期”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在最新一期国际权威科学期刊上,我国青年研究团队发表了在量子调控领域的最新突破性原创论文。
Zài zuì xīn yī qī guó jì quán wēi kē xué qī kān shàng, wǒ guó qīng nián yán jiū tuán duì fā biǎo le zài liàng zǐ tiáo kòng lǐng yù de zuì xīn tū pò xìng yuán chuàng lùn wén.
“Trên số kỳ mới nhất của tạp chí khoa học có thẩm quyền quốc tế, nhóm nghiên cứu thanh niên nước ta đã công bố bài báo khoa học nguyên tác mang tính đột phá mới nhất trong lĩnh vực điều khiển lượng tử.”
In the latest issue of the science journal, the youth team published a breakthrough paper in quantum control.
Từ “期” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 期 (qī)
期 (qī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “期” có phiên âm Pinyin là “qī”, âm Hán Việt là “KỲ”, thuộc từ loại Danh từ / Lượng từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kỳ, thời kỳ, giai đoạn; số (báo/tạp chí)” (tiếng Anh: period, phase, term, issue (of a periodical)).
Chữ 期 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “期” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 月. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.