驾驭: chế ngự làm chủ, điều khiển kiểm soát thuần thục
Nghĩa tiếng Anh (English): to master, to control, to steer, to dominate, to govern
Nét viết & luyện viết chữ 驾驭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIÁ (驾, phồn thể: 駕): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 驾驶 (GIÁ SỬ: lái xe, điều khiển (phương tiện)), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lái điều khiển; cưỡi vượt; bảo hộ hỗ trợ (bǎojià hùháng)
Chữ GIÁ (驾, phồn thể: 駕): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 驾驶 (GIÁ SỬ: lái xe, điều khiển (phương tiện)), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)).
chế ngự làm chủ, điều khiển kiểm soát thuần thục
Chữ NGỰ (驭, phồn thể: 馭): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 5 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 又 (HỰU).
Câu ví dụ với từ “驾驭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国科学家不仅突破了全超导托卡马克装置工程建造,而且具备了精准驾驭极端等离子体物理运行的世界领先能力。
Zhōng guó kē xué jiā bù jǐn tū pò le quán chāo dǎo tuō kǎ mǎ kè zhuāng zhì gōng chéng jiàn zào, ér qiě jù bèi le jīng zhǔn jià yù jí duān děng lí zǐ tǐ wù lǐ yùn xíng de shì jiè lǐng xiān néng lì.
“Các nhà khoa học Trung Quốc không chỉ đột phá việc chế tạo kỹ thuật thiết bị tokamak toàn siêu dẫn, mà còn sở hữu năng lực hàng đầu thế giới trong việc kiểm soát làm chủ chế ngự chuẩn xác sự vận hành vật lý plasma cực đoan.”
Chinese scientists not only built tokamaks but also mastered the capability to control extreme plasma states.
Từ “驾驭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 驾驭 (jiàyù)
驾驭 (jiàyù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “驾驭” có phiên âm Pinyin là “jiàyù”, âm Hán Việt là “GIÁ NGỰ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chế ngự làm chủ, điều khiển kiểm soát thuần thục” (tiếng Anh: to master, to control, to steer, to dominate, to govern).
Chữ 驾驭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “驾驭” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.