驾驭 Phồn thể: 駕馭
Minh họa từ vựng 驾驭 (jiàyù)
jiàyù HÁN VIỆT: GIÁ NGỰ

驾驭: chế ngự làm chủ, điều khiển kiểm soát thuần thục

chế ngự làm chủ điều khiển kiểm soát thuần thục

Nghĩa tiếng Anh (English): to master, to control, to steer, to dominate, to govern

Nét viết & luyện viết chữ 驾驭

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 驾

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIÁ (驾, phồn thể: 駕): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 驾驶 (GIÁ SỬ: lái xe, điều khiển (phương tiện)), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

驾
jià GIÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lái điều khiển; cưỡi vượt; bảo hộ hỗ trợ (bǎojià hùháng)

Bộ 馬 (BỘ MÃ • 10 nét): Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.)

Chữ GIÁ (驾, phồn thể: 駕): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 8 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 马 (MÃ). Từ ghép HSK: 驾驶 (GIÁ SỬ: lái xe, điều khiển (phương tiện)), 劳驾 (LAO GIÁ: làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ)).

驭
jiàyù GIÁ NGỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chế ngự làm chủ, điều khiển kiểm soát thuần thục

Bộ 馬 (BỘ MÃ • 10 nét): Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ NGỰ (驭, phồn thể: 馭): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 5 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 又 (HỰU).

Câu ví dụ với từ “驾驭”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国科学家不仅突破了全超导托卡马克装置工程建造,而且具备了精准驾驭极端等离子体物理运行的世界领先能力。

Zhōng guó kē xué jiā bù jǐn tū pò le quán chāo dǎo tuō kǎ mǎ kè zhuāng zhì gōng chéng jiàn zào, ér qiě jù bèi le jīng zhǔn jià yù jí duān děng lí zǐ tǐ wù lǐ yùn xíng de shì jiè lǐng xiān néng lì.

“Các nhà khoa học Trung Quốc không chỉ đột phá việc chế tạo kỹ thuật thiết bị tokamak toàn siêu dẫn, mà còn sở hữu năng lực hàng đầu thế giới trong việc kiểm soát làm chủ chế ngự chuẩn xác sự vận hành vật lý plasma cực đoan.”

Chinese scientists not only built tokamaks but also mastered the capability to control extreme plasma states.

Từ “驾驭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 驾驭 (jiàyù)

驾驭 (jiàyù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “驾驭” có phiên âm Pinyin là “jiàyù”, âm Hán Việt là “GIÁ NGỰ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chế ngự làm chủ, điều khiển kiểm soát thuần thục” (tiếng Anh: to master, to control, to steer, to dominate, to govern).

Chữ 驾驭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “驾驭” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2021-08-17T12:50:30+07:00