馋: thèm ăn, háu ăn; thèm thuồng
Nghĩa tiếng Anh (English): greedy, gluttonous, to crave
Nét viết & luyện viết chữ 馋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÀM (馋, phồn thể: 饞): thuộc bộ THỰC (食), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thèm ăn, háu ăn; thèm thuồng
Chữ SÀM (馋, phồn thể: 饞): thuộc bộ THỰC (食), gồm 12 nét.
Câu ví dụ với từ “馋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
厨房里飘出红烧肉的香味,把 馋虫 都勾出来了。
chú fáng lǐ piāo chū hóng shāo ròu de xiāng wèi , bǎ chán chóng dōu gōu chū lái le 。
“Mùi thơm của thịt kho tàu từ trong bếp bay ra khiến cơn thèm ăn trỗi dậy.”
The aroma of braised pork wafting from the kitchen made my mouth water.
Từ “馋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 馋 (chán)
馋 (chán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “馋” có phiên âm Pinyin là “chán”, âm Hán Việt là “SÀM”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thèm ăn, háu ăn; thèm thuồng” (tiếng Anh: greedy, gluttonous, to crave).
Chữ 馋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “馋” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 食. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.