风沙: gió cát, bão cát sa mạc
Nghĩa tiếng Anh (English): wind-borne sand, sandstorm, windblown sand
Nét viết & luyện viết chữ 风沙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.” — Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gió, cơn gió
Câu thơ nhớ chữ: “Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.”
Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
cát; bãi cát; đất cát
Câu thơ nhớ chữ: “Dòng THỦY (氵) cạn bớt nước rồi, Chữ THIỂU (少) bên cạnh bãi bồi hiện ra. Hạt SA (沙) lấp lánh ngân hà, Góp từng hạt nhỏ hóa ra bãi dài.”
Chữ SA (沙) là chữ hội ý, kết hợp bộ THỦY (氵) ở bên trái chỉ dòng nước và chữ THIỂU (少) ở bên phải mang nghĩa ít ỏi, vơi cạn. Trong Kim văn và Triện văn, chữ miêu tả cảnh tượng khi nước sông rút xuống ít đi thì những hạt cát nhỏ li ti và cồn cát dưới đáy sông liền lộ rõ ra ngoài. Chữ SA (沙) vừa chỉ cát đá, bãi cát, sa mạc mênh mông, vừa gợi nhắc triết lý tích tiểu thành đại: biết góp nhặt từng hạt cát nhỏ bé mỗi ngày cũng có thể đắp nên tòa tháp vững chãi.
Câu ví dụ với từ “风沙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
三北防护林超级生态科技工程筑起绿色长城,彻底遏制了西北干旱区漫天肆虐的风沙侵袭与土地沙化趋势。
Sān běi fáng hù lín chāo jí shēng tài kē jì gōng chéng zhù qǐ lǜ sè cháng chéng, chè dǐ è zhì le xī běi gān hàn qū màn tiān sì nüè de fēng shā qīn xí yǔ tǔ dì shā huà qū shì.
“Công trình khoa học công nghệ sinh thái siêu cấp Rừng phòng hộ Tam Bắc đã đắp xây nên Vạn Lý Trường Thành màu xanh, ngăn chặn triệt để xu thế sa mạc hóa đất đai và sự xâm lấn của bão cát gió cát hoành hành khắp trời vùng khô hạn Tây Bắc.”
The Three-North Shelterbelt eco-engineering built a green great wall, halting desertification and windblown sand.
Từ “风沙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 风沙 (fēngshā)
风沙 (fēngshā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “风沙” có phiên âm Pinyin là “fēngshā”, âm Hán Việt là “PHONG SA”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gió cát, bão cát sa mạc” (tiếng Anh: wind-borne sand, sandstorm, windblown sand).
Chữ 风沙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “风沙” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 風. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.