颁奖: trao giải thưởng, trao thưởng
Nghĩa tiếng Anh (English): to award a prize, to present an award, award ceremony
Nét viết & luyện viết chữ 颁奖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BAN (颁, phồn thể: 頒): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 颁布 (BAN BỐ: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)), 颁发 (BAN PHÁT: trao tặng, trao giải, cấp phát (bằng khen, huy chương)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trao giải thưởng, trao thưởng
Chữ BAN (颁, phồn thể: 頒): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét, thành phần: 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 颁布 (BAN BỐ: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)), 颁发 (BAN PHÁT: trao tặng, trao giải, cấp phát (bằng khen, huy chương)).
giải thưởng, phần thưởng; khen thưởng
Chữ TƯỞNG (奖, phồn thể: 獎): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 9 nét, thành phần: 夕 (TỊCH) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 奖金 (TƯỞNG KIM: tiền thưởng, giải thưởng), 过奖 (QUÁ TƯỞNG: khen quá lời, quá khen (khiêm từ)), 奖励 (TƯỞNG LỆ: khen thưởng, trao thưởng; phần thưởng danh dự), 奖赏 (TƯỞNG THƯỞNG: ban thưởng, tưởng thưởng, phần thưởng).
Câu ví dụ với từ “颁奖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在人民大会堂隆重举行的国家科学技术奖励大会上,国家领导人亲自为荣获国家最高科技奖的科学家颁奖。
Zài rén mín dà huì táng lóng zhòng jǔ xíng de guó jiā kē xué jì shù jiǎng lì dà huì shàng, guó jiā lǐng dǎo rén qīn zì wèi róng huò guó jiā zuì gāo kē jì jiǎng de kē xué jiā bān jiǎng.
“Tại Đại hội Khen thưởng Khoa học và Công nghệ Quốc gia tổ chức trọng thể ở Đại lễ đường Nhân dân, các đồng chí lãnh đạo Đảng và Nhà nước đã đích thân trao giải thưởng trao thưởng cho các nhà khoa học vinh dự nhận Giải thưởng Khoa học Công nghệ Tối cao Quốc gia.”
At the Great Hall of the People, national leaders presented awards to top sci-tech prize laureates.
Từ “颁奖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 颁奖 (bānjiǎng)
颁奖 (bānjiǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “颁奖” có phiên âm Pinyin là “bānjiǎng”, âm Hán Việt là “BAN TƯỞNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trao giải thưởng, trao thưởng” (tiếng Anh: to award a prize, to present an award, award ceremony).
Chữ 颁奖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “颁奖” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 頁. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.