难堪: khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu
Nghĩa tiếng Anh (English): embarrassed, awkward, hard to endure
Nét viết & luyện viết chữ 难堪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)
Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).
khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu
Chữ KHAM (堪): thuộc bộ THỔ (土), gồm 12 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 匚 (PHƯƠNG) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 不堪 (BẤT KHAM: không chịu nổi, quá đỗi; không ra gì), 难堪 (NAN KHAM: khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu).
Câu ví dụ với từ “难堪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在严肃的外交多边辩论场合中,我国代表以确凿事实与严密法理驳得造谣挑衅者哑口无言、陷入极度难堪境地。
Zài yán sù de wài jiāo duō biān biàn lùn chǎng hé zhōng, wǒ guó dài biǎo yǐ què záo shì shí yǔ yán mì fǎ lǐ bó dé zào yáo tiǎo xìn zhě yǎ kǒu wú yán, xiàn rù jí dù nán kān jìng dì.
“Trong các diễn đàn tranh luận đa phương ngoại giao nghiêm túc, đại diện nước ta bằng chứng cứ xác thực cùng lý lẽ pháp lý chặt chẽ đã phản bác khiến kẻ khiêu khích bịa đặt phải cứng họng không nói nên lời, rơi vào tình thế vô cùng khó xử bối rối.”
In multilateral debates, our delegate refuted fabrications with facts, leaving provocateurs speechless and deeply embarrassed.
深刻领悟“难堪”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ nán kān ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “难堪” (khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu - NAN KHAM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "难堪" (khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “难堪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 难堪 (nán kān)
难堪 (nán kān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “难堪” có phiên âm Pinyin là “nán kān”, âm Hán Việt là “NAN KHAM”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu” (tiếng Anh: embarrassed, awkward, hard to endure).
Chữ 难堪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “难堪” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 隹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.