陡峭: dốc đứng, cheo leo, hiểm trở
Nghĩa tiếng Anh (English): steep, precipitous, sheer
Nét viết & luyện viết chữ 陡峭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẨU (陡): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 走 (TẨU). Từ ghép HSK: 陡峭 (ĐẨU TIỄU: dốc đứng, cheo leo, hiểm trở).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dốc đứng, dựng đứng; đột ngột
Chữ ĐẨU (陡): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 走 (TẨU). Từ ghép HSK: 陡峭 (ĐẨU TIỄU: dốc đứng, cheo leo, hiểm trở).
dốc đứng, cheo leo, hiểm trở
Chữ TIỄU (峭): thuộc bộ SƠN (山), gồm 10 nét, thành phần: 山 (SƠN) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 陡峭 (ĐẨU TIỄU: dốc đứng, cheo leo, hiểm trở), 悬崖峭壁 (HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH: vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở).
Câu ví dụ với từ “陡峭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
悬崖绝壁上的“挂壁公路”在极其陡峭险峻的太行山千仞石壁间人工开凿而成,堪称人类工程史上的绝妙奇迹。
Xuán yá jué bì shàng de "guà bì gōng lù" zài jí qí dǒu qiào xiǎn jùn de tài háng shān qiān rèn shí bì jiān rén gōng kāi záo ér chéng, kān chēng rén lèi gōng chéng shǐ shàng de jué miào qí jì.
“Tuyến đường 'Xa lộ treo vách đá' trên vách đá cheo leo đứng sững được đục đẽo thủ công giữa ngàn trượng vách đá hiểm trở dốc đứng của dãy núi Thái Hành, xứng danh là một kỳ tích tuyệt diệu trong lịch sử công trình của nhân loại.”
The cliffside road carved manually through steep precipices of the Taihang Mountains is an engineering wonder.
深刻领悟“陡峭”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dǒu qiào ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “陡峭” (dốc đứng, cheo leo, hiểm trở - ĐẨU TIỄU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "陡峭" (dốc đứng, cheo leo, hiểm trở) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “陡峭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 陡峭 (dǒu qiào)
陡峭 (dǒu qiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “陡峭” có phiên âm Pinyin là “dǒu qiào”, âm Hán Việt là “ĐẨU TIỄU”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dốc đứng, cheo leo, hiểm trở” (tiếng Anh: steep, precipitous, sheer).
Chữ 陡峭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “陡峭” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.